Thai Binh Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU THáI BìNH
74
进口笔数
0
出口笔数
$6.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110119590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEH6F5QY |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | R3.24 Khu The Eden Rose, Dự án nhà ở thấp tầng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | R3.24 Khu The Eden Rose, Dự án nhà ở thấp tầng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02466861114 |
| 邮箱 | info@thaibinhjsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $6.83M |
| 荷兰 | 1 | $495 |
| 英国 | 1 | $75 |
| 德国 | 2 | $60 |
| 美国 | 1 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Xinke New Material Co., Ltd. | 中国 | 29 | $3.64M | 水性聚合物涂料、非办公金属家具 |
| Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.61M | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $947.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Zhongshan Guta Fire Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $137.2K | 电气信号装置、电力控制板 |
| SZ PGST Co., Ltd. | 中国 | 2 | $122.2K | 电气信号装置、其他测量仪器 |
| Shandong Huayuetong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.0K | LED灯具、绝缘电线 |
| Hangzhou JLS | 中国 | 2 | $77.7K | 其他苯乙烯聚合物、其他多磷酸盐 |
| Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.2K | 其他玻璃纤维、涂层玻璃纤维布 |
| Wanjin Fin Holding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.2K | 非农用喷雾器具、阀门龙头 |
| Weifang Ruiguang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 阀门龙头 | Wanjin Fin Holding Co., Ltd. | 中国 | $920 |
| 2026-06-11 | 非农用喷雾器具 | Wanjin Fin Holding Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-06-11 | 其他电气设备 | Wanjin Fin Holding Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-11 | 铜绕组线 | Wanjin Fin Holding Co., Ltd. | 中国 | $739 |
| 2026-06-11 | 电力控制板 | Wanjin Fin Holding Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2026-05-15 | 信号装置零件 | SHENYANG P T SECURITYTECHNOLOGY | 中国 | $584 |
| 2026-05-15 | 信号装置零件 | SHENYANG P T SECURITYTECHNOLOGY | 中国 | $800 |
| 2026-05-15 | 信号装置零件 | SHENYANG P T SECURITYTECHNOLOGY | 中国 | $12.3K |
| 2026-02-03 | 电气信号装置 | SZ PGST Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-12 | 电气信号装置 | SZ PGST Co., Ltd. | 中国 | $60.5K |