Khai Phat Security System Corporation

越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 电气信号装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hệ Thống An Ninh Khai Phát

173
进口笔数
7
出口笔数
$4.08M
进口金额
$232.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-11-19
最近出口
50
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $628.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $892 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $118.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $172.6K · 7 笔出口 $467 · 1 笔2024-01进口 $197.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.9K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-03进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $96.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $181.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $230.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.6K · 4 笔出口 $10 · 1 笔2024-12进口 $26.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $297 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $146.0K · 10 笔出口 $10 · 1 笔2025-05进口 $160.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $182.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $483.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.6K · 1 笔出口 $228.9K · 1 笔2025-09进口 $40.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $138.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $137.6K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $628.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $241.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $101.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $892 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $118.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $172.6K · 7 笔出口 $467 · 1 笔2024-01进口 $197.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.9K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-03进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $96.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $181.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $230.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.6K · 4 笔出口 $10 · 1 笔2024-12进口 $26.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $297 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $146.0K · 10 笔出口 $10 · 1 笔2025-05进口 $160.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $182.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $483.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.6K · 1 笔出口 $228.9K · 1 笔2025-09进口 $40.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $138.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $137.6K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $628.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $241.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $101.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310471658
企查查编码QVNXV5B52P
成立日期2010-11-24
联系地址262 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG AN NINH KHAI PHÁT
企业英文名称KHAI PHAT SECURITY SYSTEM CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址262 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84903709019
邮箱info@kps.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853110电气信号装置
852581电视/数码相机
851762通信设备
852190非磁带视频设备
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
853650其他电气开关
853190信号装置零件
850440静止变流器
830140其他金属锁

出口

HS 编码产品
851762通信设备
852581电视/数码相机
852849阴极射线管显示器
847150自动数据处理机处理部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$2.44M
韩国34$687.7K
马来西亚16$351.3K
日本8$228.9K
葡萄牙11$142.1K
美国11$103.7K
英国4$75.1K
中国台湾5$30.1K
墨西哥2$15.4K
印度4$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$228.9K
新加坡6$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CNB Global Technology Inc.韩国24$1.17M非磁带视频设备、其他电视摄像机
KGS Fire & Security Singapore Pte. Ltd.新加坡14$765.9K信号装置零件、电气信号装置
Robert Bosch (South East Asia) Pte. Ltd.新加坡9$450.6K车辆照明信号零件、内燃机滤油器
I-PRO APAC Pte. Ltd.新加坡12$297.8K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Extron Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡9$90.4K通信设备、带接头绝缘电线
Magnet Security & Automation Sdn. Bhd.马来西亚7$76.6K铁路配件及信号设备、数据处理机
Securecom Solutions Pte. Ltd.新加坡9$61.6K信号装置零件、电力控制板
EAST Group Co., Ltd.中国7$46.1K静止变流器、变压器零件
Atnesis Sdn. Bhd.马来西亚6$39.6K其他金属锁、磁铁及零件
Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd.中国7$25.7K麦克风及支架、音频放大器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pandora Production Co., Ltd.越南1$228.9K非办公金属家具、带接头绝缘电线
Metropolis Electronics Asia-Pacific新加坡2$2.3K电视/数码相机、变压器零件
Extron Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡4$1.5K通信设备、音频放大器

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电气信号装置KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD.中国$16.2K
2026-04-27电气信号装置KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD.中国$16.2K
2026-04-20通信设备SHENZHEN BENCHU TECHNOLOGY LTD中国$9.1K
2026-04-20通信设备SHENZHEN BENCHU TECHNOLOGY LTD中国$3.0K
2026-04-20通信设备SHENZHEN BENCHU TECHNOLOGY LTD中国$250
2026-04-20通信设备SHENZHEN BENCHU TECHNOLOGY LTD中国$585
2026-04-20通信设备SHENZHEN BENCHU TECHNOLOGY LTD中国$9.1K
2026-04-20通信设备SHENZHEN BENCHU TECHNOLOGY LTD中国$1.4K
2026-04-20通信设备SHENZHEN BENCHU TECHNOLOGY LTD中国$1.9K
2026-04-20通信设备SHENZHEN BENCHU TECHNOLOGY LTD中国$893

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19通信设备EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD新加坡$1.3K
2025-08-04自动数据处理机处理部件CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIETNAM越南$215.3K
2025-08-04自动数据处理机处理部件CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIETNAM越南$13.5K
2025-04-08阴极射线管显示器EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD新加坡$10
2024-11-07通信设备EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD新加坡$10
2024-02-02电视/数码相机METROPOLIS ELECTRONICS ASIA-PACIFIC新加坡$1.9K
2023-12-13电视/数码相机METROPOLIS ELECTRONICS ASIA-PACIFIC新加坡$467
2023-03-02通信设备EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD新加坡$65
2023-03-02阴极射线管显示器EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD新加坡$35

相关企业 · 同类产品

Khai Phat Security System Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →