Khai Phat Security System Corporation
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hệ Thống An Ninh Khai Phát
173
进口笔数
7
出口笔数
$4.08M
进口金额
$232.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-11-19
最近出口
50
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310471658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV5B52P |
| 成立日期 | 2010-11-24 |
| 联系地址 | 262 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG AN NINH KHAI PHÁT |
| 企业英文名称 | KHAI PHAT SECURITY SYSTEM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 262 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84903709019 |
| 邮箱 | info@kps.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852849 | 阴极射线管显示器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $2.44M |
| 韩国 | 34 | $687.7K |
| 马来西亚 | 16 | $351.3K |
| 日本 | 8 | $228.9K |
| 葡萄牙 | 11 | $142.1K |
| 美国 | 11 | $103.7K |
| 英国 | 4 | $75.1K |
| 中国台湾 | 5 | $30.1K |
| 墨西哥 | 2 | $15.4K |
| 印度 | 4 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $228.9K |
| 新加坡 | 6 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNB Global Technology Inc. | 韩国 | 24 | $1.17M | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| KGS Fire & Security Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $765.9K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Robert Bosch (South East Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $450.6K | 车辆照明信号零件、内燃机滤油器 |
| I-PRO APAC Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $297.8K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $90.4K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Magnet Security & Automation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $76.6K | 铁路配件及信号设备、数据处理机 |
| Securecom Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $61.6K | 信号装置零件、电力控制板 |
| EAST Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $46.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| Atnesis Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $39.6K | 其他金属锁、磁铁及零件 |
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $25.7K | 麦克风及支架、音频放大器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pandora Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $228.9K | 非办公金属家具、带接头绝缘电线 |
| Metropolis Electronics Asia-Pacific | 新加坡 | 2 | $2.3K | 电视/数码相机、变压器零件 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.5K | 通信设备、音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电气信号装置 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-27 | 电气信号装置 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | SHENZHEN BENCHU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | SHENZHEN BENCHU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | SHENZHEN BENCHU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | SHENZHEN BENCHU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | SHENZHEN BENCHU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | SHENZHEN BENCHU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | SHENZHEN BENCHU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | SHENZHEN BENCHU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $893 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 通信设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2025-08-04 | 自动数据处理机处理部件 | CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIETNAM | 越南 | $215.3K |
| 2025-08-04 | 自动数据处理机处理部件 | CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIETNAM | 越南 | $13.5K |
| 2025-04-08 | 阴极射线管显示器 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $10 |
| 2024-11-07 | 通信设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $10 |
| 2024-02-02 | 电视/数码相机 | METROPOLIS ELECTRONICS ASIA-PACIFIC | 新加坡 | $1.9K |
| 2023-12-13 | 电视/数码相机 | METROPOLIS ELECTRONICS ASIA-PACIFIC | 新加坡 | $467 |
| 2023-03-02 | 通信设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $65 |
| 2023-03-02 | 阴极射线管显示器 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $35 |