Khahn Long Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Khánh Long
26
进口笔数
0
出口笔数
$2.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106519155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5K98BC |
| 成立日期 | 2014-04-23 |
| 联系地址 | Số 30, ngõ 162/29 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM KHÁNH LONG |
| 企业英文名称 | KHANH LONG FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, ngõ 162/29 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84834567323 |
| 邮箱 | khanhlongfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $1.25M |
| 澳大利亚 | 8 | $926.9K |
| 中国 | 1 | $35.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NH Foods Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $747.0K | 冻去骨牛肉、牛羊脂肪 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $602.6K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $298.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 4 | $182.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Endeavour Meats Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $179.8K | 冷冻带骨牛肉块、冷冻牛杂 |
| RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $169.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Ningde Xingguang Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 冻墨鱼鱿鱼、其他鲜鱼 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冻去骨牛肉 | NH FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $122.5K |
| 2026-04-24 | 冻去骨牛肉 | NH FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $122.5K |
| 2026-03-23 | 冻去骨牛肉 | NH FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $122.5K |
| 2026-01-27 | 冷冻带骨牛肉块 | ENDEAVOUR MEATS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.5K |
| 2026-01-27 | 冻去骨牛肉 | ENDEAVOUR MEATS PTY LTD | 澳大利亚 | $34.5K |
| 2026-01-27 | 冻去骨牛肉 | ENDEAVOUR MEATS PTY LTD | 澳大利亚 | $53.8K |
| 2025-12-22 | 冻去骨牛肉 | NH FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $117.4K |
| 2025-12-22 | 冻去骨牛肉 | ENDEAVOUR MEATS PTY LTD | 澳大利亚 | $56.1K |
| 2025-12-22 | 冷冻带骨牛肉块 | ENDEAVOUR MEATS PTY LTD | 澳大利亚 | $28.0K |
| 2025-06-09 | 冻去骨牛肉 | NH FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $31.4K |