KCTC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,131 笔 · 主营 车辆保险杠及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KCTC VIệT NAM
- 邮箱169
1,131
进口笔数
0
出口笔数
$12.15M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-14
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305713245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY705CH0 |
| 成立日期 | 2008-05-15 |
| 联系地址 | 195 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KCTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KCTC VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với ngành nghề: "Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hoá": Doanh nghiệp không hoạt động kinh doanh bất động sản và không hoạt động tại trụ sở. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842862583707 |
| 邮箱 | trunghoa@kctcvn.com |
| 传真 | +842862583706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 147.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 987 | $8.04M |
| 日本 | 59 | $2.18M |
| 中国 | 20 | $541.2K |
| 中国台湾 | 33 | $427.0K |
| 美国 | 6 | $372.5K |
| 泰国 | 25 | $192.1K |
| 德国 | 4 | $185.2K |
| 新加坡 | 10 | $92.3K |
| 马来西亚 | 8 | $50.9K |
| 捷克 | 1 | $43.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JPEX International Pty Ltd | 韩国 | 822 | $6.95M | 车辆保险杠及零件、其他车辆零件 |
| Sumitomo Shoji Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 20 | $1.73M | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Spes Global | 韩国 | 157 | $541.3K | 其他车辆零件、车辆保险杠及零件 |
| Ohyoung Inc. | 韩国 | 6 | $500.1K | 活性染料、分散染料 |
| ELEMATEC TAIWAN CORP ORATION | 中国台湾 | 26 | $355.9K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Elematec Corp. | 日本 | 37 | $257.9K | 其他粘合剂≤1kg、其他润滑剂 |
| Elematec Trading (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $141.3K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| MacDermid Performance Solutions | 新加坡 | 6 | $83.5K | 其他化学制剂、非耐火灰浆 |
| SUMITOMO SHOJI CHEMICALS CO LTD | 中国台湾 | 7 | $71.1K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Elematec (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.9K | 印刷电路、铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 1,131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 其他钢铁制品 | KCTC CO LTD | 韩国 | $9.1K |
| 2025-02-14 | 其他钢铁制品 | KCTC CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2025-02-14 | 聚烯烃绳缆 | KCTC CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2025-02-14 | 其他钢铁制品 | KCTC CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2023-08-21 | 其他锻钢制品 | TAKANO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2023-08-21 | 其他锻钢制品 | TAKANO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6.0K |
| 2023-08-21 | 其他锻钢制品 | TAKANO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2023-08-21 | 其他锻钢制品 | TAKANO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2023-08-21 | 其他塑料制品 | ELEMATEC TRADING (DALIAN) CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2023-08-16 | 甲酸 | MACDERMID PERFORMANCE SOLUTIONS | 新加坡 | $2.0K |