Fujivietnam Trading & Production Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 特种纱线
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Fujivietnam
95
进口笔数
84
出口笔数
$178.1K
进口金额
$1.39M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-09-23
最近出口
28
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105113554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPU7EJ7 |
| 成立日期 | 2011-01-12 |
| 联系地址 | Thôn Trung Dương, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI FUJIVIETNAM |
| 企业英文名称 | FUJIVIETNAM TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Dương, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84436555269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560600 | 特种纱线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $63.0K |
| 瑞典 | 13 | $35.6K |
| 德国 | 14 | $22.4K |
| 西班牙 | 6 | $21.3K |
| 美国 | 7 | $15.8K |
| 日本 | 12 | $7.2K |
| 捷克 | 3 | $4.3K |
| 泰国 | 1 | $4.0K |
| 马来西亚 | 2 | $1.4K |
| 英国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $1.39M |
| 中国 | 1 | $126 |
| 日本 | 1 | $40 |
| 中国台湾 | 1 | $10 |
| 新加坡 | 1 | $3 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 14 | $63.6K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
| ZHING TARD Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $35.2K | 特种纱线、其他钢铁制品 |
| Changsha AQR Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $34.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Fastenal Co. | 美国 | 2 | $10.5K | 其他钢铁管件、钢铁螺钉螺栓 |
| Saitama Seiki Co., Ltd. | 日本 | 6 | $4.8K | 气动旋转手动工具、气动工具零件 |
| Oxford Welding Supplies Ltd. | 英国 | 3 | $4.5K | 7mm以下铝合金丝、钢结构及塔架 |
| Brice Co Barclay Wholesale Division | 美国 | 2 | $1.9K | 铜合金管件、其他铜制品 |
| Sk Kohki Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.6K | 其他塑料制品、手工工具 |
| Panblast Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $1.4K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Shanghai Saipwell Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $558 | 电力控制板、电气装置零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 84 | $1.39M | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Company | 中国 | 1 | $126 | 手工锉刀、贱金属刀 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Company | 日本 | 1 | $40 | 不可调扳手、螺纹加工工具 |
| CONG TY CO PHAN SANTOMAS VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $10 | 不可调扳手 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Company | 新加坡 | 1 | $3 | 可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 特种纱线 | ZHING TARD SDN BHD | 瑞典 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 特种纱线 | ZHING TARD SDN BHD | 瑞典 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 手工工具套装 | FASTENAL | 美国 | $208 |
| 2026-04-21 | 其他螺纹紧固件 | CHANGSHA AQR TRADE CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-21 | 钳子镊子 | FASTENAL | 中国 | $30 |
| 2026-04-21 | 钳子镊子 | FASTENAL | 中国 | $30 |
| 2026-04-21 | 其他螺纹紧固件 | CHANGSHA AQR TRADE CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-21 | 手工工具套装 | FASTENAL | 美国 | $208 |
| 2026-04-20 | 光纤连接器 | FASTENAL | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | FASTENAL | 波兰 | $135 |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 水性聚合物涂料 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $74 |
| 2024-09-23 | 垫片套装 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $24 |
| 2024-09-23 | 铜合金管件 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $16 |
| 2024-09-23 | 铝电解电容 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $24 |
| 2024-09-23 | 皮革整理涂料 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $216 |
| 2024-09-23 | 铝电解电容 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $24 |
| 2024-09-23 | 垫片套装 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $26 |
| 2024-09-23 | 垫片套装 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $24 |
| 2024-09-23 | 皮革整理涂料 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $216 |
| 2024-09-23 | 便携式电灯 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $36 |