Nguyen Ich One Member LLC
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyên ích
57
进口笔数
1
出口笔数
$1.61M
进口金额
$15.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-26
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305040769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K2MWAJ |
| 成立日期 | 2009-02-04 |
| 联系地址 | Lô E1-14, Đường số 48, Khu định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGUYÊN ÍCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E1-14, Đường số 48, Khu định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84902369811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844839 | 机械零件 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 844842 | 织机零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844839 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 49 | $1.33M |
| 中国 | 8 | $278.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUAN HAN CO., LTD | 中国台湾 | 24 | $773.9K | 机械零件、其他未硫化橡胶 |
| PING HE CO LTD | 中国台湾 | 25 | $553.0K | 机械零件、其他未硫化橡胶 |
| Suzhou Zhiju Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $237.2K | 机械零件、织机零件 |
| Jiangsu Nangest Belting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.2K | 硫化泡沫橡胶、橡胶涂层织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PING HE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $15.9K | 机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-29 | 机械零件 | SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-29 | 机械零件 | SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 机械零件 | SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD | 中国 | $412 |
| 2026-04-29 | 机械零件 | SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 机械零件 | SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD | 中国 | $412 |
| 2026-04-29 | 机械零件 | SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-29 | 织机零件 | SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 机械零件 | SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD | 中国 | $256 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 机械零件 | PING HE CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-01-26 | 机械零件 | PING HE CO LTD | 中国台湾 | $12.8K |