Nguyen Ich One Member LLC

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyên ích

57
进口笔数
1
出口笔数
$1.61M
进口金额
$15.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-26
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $178.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.5K · 4 笔出口 $15.9K · 1 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $178.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.5K · 4 笔出口 $15.9K · 1 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $178.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305040769
企查查编码QVN1K2MWAJ
成立日期2009-02-04
联系地址Lô E1-14, Đường số 48, Khu định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGUYÊN ÍCH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E1-14, Đường số 48, Khu định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84902369811
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844839机械零件
400690其他未硫化橡胶
844842织机零件
401039其他橡胶带
400819硫化泡沫橡胶
391731高压塑料软管
732090其他钢弹簧
731812木螺钉
842199过滤净化器零件
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
844839机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾49$1.33M
中国8$278.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$15.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YUAN HAN CO., LTD中国台湾24$773.9K机械零件、其他未硫化橡胶
PING HE CO LTD中国台湾25$553.0K机械零件、其他未硫化橡胶
Suzhou Zhiju Trade Co., Ltd.中国4$237.2K机械零件、织机零件
Jiangsu Nangest Belting Co., Ltd.中国4$41.2K硫化泡沫橡胶、橡胶涂层织物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PING HE CO LTD中国台湾1$15.9K机械零件

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢弹簧SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD中国$318
2026-04-29机械零件SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD中国$1.8K
2026-04-29其他钢弹簧SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD中国$580
2026-04-29机械零件SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-29机械零件SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD中国$412
2026-04-29机械零件SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-29机械零件SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD中国$412
2026-04-29机械零件SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD中国$102
2026-04-29织机零件SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD中国$4.3K
2026-04-29机械零件SUZHOU ZHIJU TRADE CO LTD中国$256

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26机械零件PING HE CO LTD中国台湾$3.1K
2026-01-26机械零件PING HE CO LTD中国台湾$12.8K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Ich One Member LLC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →