Srithai (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,978 笔 · 主营 非玻璃化转印纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SRITHAI ( VIệT NAM)

1,978
进口笔数
659
出口笔数
$90.25M
进口金额
$14.43M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
126
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.74M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $213.7K · 9 笔出口 $28.1K · 3 笔2023-11进口 $1.88M · 46 笔出口 $115.6K · 13 笔2023-12进口 $1.36M · 43 笔出口 $270.4K · 15 笔2024-01进口 $2.04M · 43 笔出口 $324.9K · 21 笔2024-02进口 $1.41M · 38 笔出口 $248.1K · 12 笔2024-03进口 $1.76M · 45 笔出口 $243.8K · 17 笔2024-04进口 $2.18M · 47 笔出口 $260.0K · 14 笔2024-05进口 $1.89M · 62 笔出口 $208.9K · 14 笔2024-06进口 $2.30M · 63 笔出口 $268.9K · 21 笔2024-07进口 $2.27M · 50 笔出口 $313.2K · 19 笔2024-08进口 $1.86M · 57 笔出口 $263.4K · 13 笔2024-09进口 $1.70M · 46 笔出口 $190.8K · 13 笔2024-10进口 $1.86M · 51 笔出口 $166.4K · 9 笔2024-11进口 $1.57M · 47 笔出口 $146.7K · 10 笔2024-12进口 $2.14M · 51 笔出口 $208.8K · 11 笔2025-01进口 $2.03M · 42 笔出口 $264.4K · 13 笔2025-02进口 $2.76M · 43 笔出口 $74.4K · 9 笔2025-03进口 $1.84M · 44 笔出口 $261.9K · 16 笔2025-04进口 $1.42M · 33 笔出口 $144.8K · 9 笔2025-05进口 $1.89M · 46 笔出口 $111.8K · 12 笔2025-06进口 $2.68M · 46 笔出口 $261.7K · 15 笔2025-07进口 $1.79M · 44 笔出口 $277.4K · 18 笔2025-08进口 $1.79M · 42 笔出口 $246.4K · 18 笔2025-09进口 $1.59M · 42 笔出口 $250.8K · 18 笔2025-10进口 $1.86M · 49 笔出口 $481.0K · 18 笔2025-11进口 $2.39M · 46 笔出口 $223.6K · 8 笔2025-12进口 $2.08M · 54 笔出口 $103.4K · 7 笔2026-01进口 $2.16M · 56 笔出口 $400.5K · 12 笔2026-02进口 $1.29M · 35 笔出口 $143.2K · 14 笔2026-03进口 $1.65M · 38 笔出口 $377.2K · 25 笔2026-04进口 $5.74M · 47 笔出口 $260.6K · 17 笔2026-05进口 $3.57M · 49 笔出口 $359.9K · 17 笔2026-06进口 $3.12M · 31 笔出口 $345.3K · 9 笔2026-07进口 $3.13M · 46 笔出口 $88.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $213.7K · 9 笔出口 $28.1K · 3 笔2023-11进口 $1.88M · 46 笔出口 $115.6K · 13 笔2023-12进口 $1.36M · 43 笔出口 $270.4K · 15 笔2024-01进口 $2.04M · 43 笔出口 $324.9K · 21 笔2024-02进口 $1.41M · 38 笔出口 $248.1K · 12 笔2024-03进口 $1.76M · 45 笔出口 $243.8K · 17 笔2024-04进口 $2.18M · 47 笔出口 $260.0K · 14 笔2024-05进口 $1.89M · 62 笔出口 $208.9K · 14 笔2024-06进口 $2.30M · 63 笔出口 $268.9K · 21 笔2024-07进口 $2.27M · 50 笔出口 $313.2K · 19 笔2024-08进口 $1.86M · 57 笔出口 $263.4K · 13 笔2024-09进口 $1.70M · 46 笔出口 $190.8K · 13 笔2024-10进口 $1.86M · 51 笔出口 $166.4K · 9 笔2024-11进口 $1.57M · 47 笔出口 $146.7K · 10 笔2024-12进口 $2.14M · 51 笔出口 $208.8K · 11 笔2025-01进口 $2.03M · 42 笔出口 $264.4K · 13 笔2025-02进口 $2.76M · 43 笔出口 $74.4K · 9 笔2025-03进口 $1.84M · 44 笔出口 $261.9K · 16 笔2025-04进口 $1.42M · 33 笔出口 $144.8K · 9 笔2025-05进口 $1.89M · 46 笔出口 $111.8K · 12 笔2025-06进口 $2.68M · 46 笔出口 $261.7K · 15 笔2025-07进口 $1.79M · 44 笔出口 $277.4K · 18 笔2025-08进口 $1.79M · 42 笔出口 $246.4K · 18 笔2025-09进口 $1.59M · 42 笔出口 $250.8K · 18 笔2025-10进口 $1.86M · 49 笔出口 $481.0K · 18 笔2025-11进口 $2.39M · 46 笔出口 $223.6K · 8 笔2025-12进口 $2.08M · 54 笔出口 $103.4K · 7 笔2026-01进口 $2.16M · 56 笔出口 $400.5K · 12 笔2026-02进口 $1.29M · 35 笔出口 $143.2K · 14 笔2026-03进口 $1.65M · 38 笔出口 $377.2K · 25 笔2026-04进口 $5.74M · 47 笔出口 $260.6K · 17 笔2026-05进口 $3.57M · 49 笔出口 $359.9K · 17 笔2026-06进口 $3.12M · 31 笔出口 $345.3K · 9 笔2026-07进口 $3.13M · 46 笔出口 $88.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号3700255640
企查查编码QVNWXX3RTS
成立日期1996-11-25
联系地址Số 9 đường số 2, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SRITHAI ( VIỆT NAM)
企业英文名称SRITHAI ( VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 đường số 2, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa. Nội dung cụ thể: - Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 3923, 3924, 6506, 7323, 8214, 8215, 8480, 3926, 4415, 9503; - Thực hiện quyền phân phối ( nội dung cụ thể thực hiện theo giấy phép kinh doanh). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+842743790
邮箱info@srithaivn.com.vn
传真+842743790
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7,659.65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
390761初级形态PET
390230丙烯共聚物
390920蜜胺树脂
850790蓄电池零件
390120高密度聚乙烯
732620钢铁丝制品
392690其他塑料制品
320417染料颜料
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
732620钢铁丝制品
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
392410塑料餐具
848071橡塑模具
392490塑料家用制品
481190其他涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国601$34.79M
泰国736$32.36M
美国149$8.04M
土耳其189$3.40M
新加坡56$2.97M
加拿大55$2.27M
韩国15$1.47M
瑞士15$1.30M
德国66$928.1K
奥地利18$830.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨434$8.76M
泰国65$4.76M
越南113$277.9K
新加坡1$186.6K
日本12$169.6K
美国19$141.5K
加拿大2$63.6K
德国7$40.4K
比利时1$25.0K
中国4$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuhai China Resources Chemical Innovative Materials Co., Ltd.中国86$12.79M初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd.中国85$12.00M初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
ExxonMobil Chemical Asia Pacific马来西亚85$7.07M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡78$5.53M轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
Thai MFC Co., Ltd.泰国117$5.15M蜜胺树脂、可玻化搪瓷
Srithai Superware Public Company Limited泰国235$4.11M蓄电池零件、塑料封口件
Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd.新加坡76$3.57M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
MCC Korsini Ambalaj San. ve Tic. A.S., Ege Serbest Bölgesi Şubesi土耳其112$1.80M非玻璃化转印纸、其他印刷品
Zhejiang Jinyan Printing Co., Ltd.中国146$675.8K非玻璃化转印纸、其他印刷品
CAMBODIA BEVERAGE COMPANY LTD柬埔寨101$400.4K钢铁丝制品、塑料封口件

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Srithai Superware Public Company Limited泰国63$4.76M其他塑料包装制品、塑料封口件
Cambodia Beverage Co., Ltd.柬埔寨242$3.50M塑料容器、塑料封口件
Cambrew Ltd.柬埔寨45$1.66M聚丙烯塑料、塑料容器
Cambrew Ltd.俄罗斯52$1.63M塑料容器、塑料封口件
Vattanac Brewery Co., Ltd.越南25$1.05M二氧化碳、铝制容器≤300升
CAMBODIA BEVERAGE COMPANY LTD柬埔寨52$701.4K塑料容器、乙烯聚合物塑料
Mr. Sok Try柬埔寨18$221.2K塑料包装箱、塑料封口件
Doggymann H.A. Co., Ltd.日本9$162.7K猫狗粮、纱线及绳制品
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南78$142.3K其他塑料制品、塑料包装箱
Cambodia Beverage Co., Ltd.越南31$126.0K钢铁丝制品、二氧化碳

近期贸易明细

进口(共 1,978)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31蜜胺树脂Thai MFC Co., Ltd.泰国$800
2026-07-31蜜胺树脂Thai MFC Co., Ltd.泰国$1.5K
2026-07-31蜜胺树脂Thai MFC Co., Ltd.泰国$26.1K
2026-07-31蜜胺树脂Thai MFC Co., Ltd.泰国$17.8K
2026-07-31非玻璃化转印纸Zhejiang Jinyan Printing Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-31非玻璃化转印纸Zhejiang Jinyan Printing Co., Ltd.中国$657
2026-07-31蜜胺树脂Thai MFC Co., Ltd.泰国$1.9K
2026-07-31非玻璃化转印纸Zhejiang Jinyan Printing Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-31非玻璃化转印纸Zhejiang Jinyan Printing Co., Ltd.中国$668
2026-07-31蜜胺树脂Thai MFC Co., Ltd.泰国$1.5K

出口(共 659)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28塑料容器Cambrew Ltd.柬埔寨$937
2026-07-28塑料容器Cambrew Ltd.柬埔寨$4.5K
2026-07-22塑料封口件Vattanac Brewery Co., Ltd.柬埔寨$14.8K
2026-07-20塑料容器CAMBODIA BEVERAGE COMPANY LTD柬埔寨$25.5K
2026-07-16其他塑料制品Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-07-16其他塑料制品Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$49
2026-07-16其他塑料制品Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$95
2026-07-16其他塑料制品Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$81
2026-07-16其他塑料制品Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$18
2026-07-16其他塑料制品Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$11

相关企业 · 同类产品

Srithai (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →