Newlane Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH NEWLANE COSMETICS
37
进口笔数
3
出口笔数
$287.8K
进口金额
$51.4K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2023-08-04
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700798407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PDKTVF |
| 成立日期 | 2007-05-18 |
| 联系地址 | Số 22 VSIP II đường số 1, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, Khu liên hợp Công nghiệp-Dịch vụ-Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEWLANE COSMETICS |
| 企业英文名称 | NEWLANE COSMETICS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 VSIP II đường số 1, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, Khu liên hợp Công nghiệp-Dịch vụ-Đô thị Bình Dương, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842743589536 |
| 邮箱 | tuongvy@newlane.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 438.3444亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $248.3K |
| 法国 | 6 | $24.9K |
| 西班牙 | 3 | $12.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.1K |
| 美国 | 1 | $196 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $34.4K |
| 马来西亚 | 1 | $17.0K |
| 韩国 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iberchem S.A. | 中国 | 25 | $246.7K | 工业用芳香物质、铝制容器≤300升 |
| Expressions Parfumees S.A.S. | 法国 | 6 | $24.9K | 工业用芳香物质、香水 |
| Iberchem | 西班牙 | 1 | $9.0K | 工业用芳香物质、990110 |
| Iberchem S.A.U. | 西班牙 | 2 | $3.3K | 工业用芳香物质、990110 |
| 124744b8facf762e8bd0f1535a9e1868 | 1 | $2.1K | ||
| Foshan BN Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 聚乙烯袋、40厘米以下纸袋 |
| Nuance Solutions | 美国 | 1 | $196 | 工业用芳香物质、非离子表面活性剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| McBride Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $51.4K | 工业用芳香物质、手动计量泵 |
| Derma Lab | 印度 | 1 | $1 | 药用植物、其他天然树脂 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A. | 中国 | $573 |
| 2025-12-17 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A. | 中国 | $413 |
| 2025-12-17 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A. | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-17 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A. | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-17 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A. | 中国 | $450 |
| 2025-12-17 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A. | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-17 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A. | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-17 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A. | 中国 | $570 |
| 2025-12-17 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A. | 中国 | $930 |
| 2025-12-17 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A. | 中国 | $495 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 其他护肤品 | DERMA LAB | 韩国 | $1 |
| 2023-06-12 | 零售清洁粉剂 | MCBRIDE MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.2K |
| 2023-06-12 | 零售清洁粉剂 | MCBRIDE MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.5K |
| 2023-06-12 | 零售清洁粉剂 | MCBRIDE MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.3K |
| 2023-02-28 | 零售清洁粉剂 | MCBRIDE MALAYSIA SDN. BHD. | 越南 | $17.0K |
| 2023-02-28 | 零售清洁粉剂 | MCBRIDE MALAYSIA SDN. BHD. | 越南 | $10.3K |
| 2023-02-28 | 零售清洁粉剂 | MCBRIDE MALAYSIA SDN. BHD. | 越南 | $7.1K |