Nam Hong Technology Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 691 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
5
进口笔数
691
出口笔数
$6.8K
进口金额
$33.24M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-31
最近出口
6
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400646722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFASAEK6 |
| 成立日期 | 2013-07-29 |
| 联系地址 | Số nhà 94 đường Nguyễn Khuyến, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM HỒNG |
| 企业英文名称 | NAM HONG SERVICE CORPORATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 94 đường Nguyễn Khuyến, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +842043825291 |
| 邮箱 | ctynamhong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852380 | 其他媒体 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 830242 | 家具配件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 391732 | 塑料管 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $6.7K |
| 越南 | 1 | $125 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 689 | $33.23M |
| 中国 | 3 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | 1 | $4.9K | 其他电路开关装置、窗式/壁挂空调 |
| DONGGUAN KEDONG ELECTROM ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 1 | $870 | 数据处理机 |
| HUNAN YINGRI NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | 1 | $736 | 精炼铜带 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $125 | 光伏组件、电子用掺杂元素 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $125 | 电子用掺杂元素、其他纸废料 |
| Dongguan Kedong Electrom Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 电力控制板、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 32 | $22.07M | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $397.8K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $343.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 43 | $287.2K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| Desay SIP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $272.9K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | 20 | $246.9K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 43 | $225.6K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $181.6K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 37 | $121.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 31 | $101.0K | 木托盘、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 精炼铜带 | HUNAN YINGRI NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $736 |
| 2026-07-08 | 1000伏以下插头插座 | GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $557 |
| 2026-07-08 | 带接头绝缘电线 | GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $304 |
| 2026-07-08 | 绝缘电线 | GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-08 | 带接头绝缘电线 | GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $69 |
| 2026-07-08 | 1000伏以下插头插座 | GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $115 |
| 2026-07-08 | 绝缘电线 | GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $604 |
| 2026-07-08 | 其他电路开关装置 | GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $432 |
| 2026-07-08 | 其他电路开关装置 | GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $20 |
| 2026-07-08 | 其他电路开关装置 | GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $173 |
出口(共 691)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | — | $547 |
| 2026-07-31 | 多功能打印复印机 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | — | $596 |
| 2026-07-29 | 通信设备 | Desay SIP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-29 | 其他印刷机零件 | Desay SIP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-07-29 | 自动数据处理输入输出单元 | Desay SIP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-29 | 打字机色带 | Desay SIP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-07-29 | 其他印刷机零件 | Desay SIP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-07-29 | 其他印刷机零件 | Desay SIP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-29 | 其他印刷机零件 | Desay SIP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |