Nam Hong Technology Service Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 691 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

5
进口笔数
691
出口笔数
$6.8K
进口金额
$33.24M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-31
最近出口
6
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $326.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 36 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $326.3K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 7 笔2024-07进口 $250 · 2 笔出口 $57.8K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 17 笔2025-05进口 $918 · 1 笔出口 $93.4K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 17 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 21 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 15 笔2026-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $15.9K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 36 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $326.3K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 7 笔2024-07进口 $250 · 2 笔出口 $57.8K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 17 笔2025-05进口 $918 · 1 笔出口 $93.4K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 17 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 21 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 15 笔2026-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $15.9K · 16 笔

工商档案

企业注册号2400646722
企查查编码QVNFASAEK6
成立日期2013-07-29
联系地址Số nhà 94 đường Nguyễn Khuyến, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM HỒNG
企业英文名称NAM HONG SERVICE CORPORATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 94 đường Nguyễn Khuyến, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin
电话+842043825291
邮箱ctynamhong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852380其他媒体
740911精炼铜带
830242家具配件
847190数据处理机
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
844399其他印刷机零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
847170存储单元
391732塑料管
847160自动数据处理输入输出单元
853690其他电路开关装置
852852非CRT电脑显示器
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$6.7K
越南1$125

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南689$33.23M
中国3$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD中国1$4.9K其他电路开关装置、窗式/壁挂空调
DONGGUAN KEDONG ELECTROM ENGINEERING CO LTD中国香港1$870数据处理机
HUNAN YINGRI NEW MATERIALS CO., LTD中国1$736精炼铜带
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南1$125光伏组件、电子用掺杂元素
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南1$125电子用掺杂元素、其他纸废料
Dongguan Kedong Electrom Engineering Co., Ltd.中国1$48电力控制板、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd.越南32$22.07MPVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南30$397.8K其他电子IC、印刷电路
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南43$343.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Boviet Solar Technology Co., Ltd.越南43$287.2K钢化安全玻璃、电子用掺杂元素
Desay SIP Vietnam Co., Ltd.越南41$272.9K其他电子IC、印刷电路
Yichang New Materials Co., Ltd.越南20$246.9K其他印刷品、其他泡沫塑料
BoViet Science and Technology Co., Ltd.越南43$225.6K木托盘、乙烯聚合物塑料
Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南46$181.6K聚碳酸酯、其他塑料制品
Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd.越南37$121.6K其他电路开关装置、其他塑料制品
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南31$101.0K木托盘、其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13精炼铜带HUNAN YINGRI NEW MATERIALS CO., LTD中国$736
2026-07-081000伏以下插头插座GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD中国$557
2026-07-08带接头绝缘电线GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD中国$304
2026-07-08绝缘电线GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD中国$2.5K
2026-07-08带接头绝缘电线GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD中国$69
2026-07-081000伏以下插头插座GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD中国$115
2026-07-08绝缘电线GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD中国$604
2026-07-08其他电路开关装置GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD中国$432
2026-07-08其他电路开关装置GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD中国$20
2026-07-08其他电路开关装置GUANGDONG KEDOM ILINK TECHNOLOGY CO. LTD中国$173

出口(共 691)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31含CPU和I/O的ADP设备ETI Vietnam Technology Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31含CPU和I/O的ADP设备Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.—$547
2026-07-31多功能打印复印机Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.—$596
2026-07-29通信设备Desay SIP Vietnam Co., Ltd.越南$17
2026-07-29其他印刷机零件Desay SIP Vietnam Co., Ltd.越南$67
2026-07-29自动数据处理输入输出单元Desay SIP Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-07-29打字机色带Desay SIP Vietnam Co., Ltd.越南$109
2026-07-29其他印刷机零件Desay SIP Vietnam Co., Ltd.越南$43
2026-07-29其他印刷机零件Desay SIP Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-07-29其他印刷机零件Desay SIP Vietnam Co., Ltd.越南$21

相关企业 · 同类产品

Nam Hong Technology Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →