Hoanh Loi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOàNH LợI
86
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309366874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPPGA21 |
| 成立日期 | 2009-09-07 |
| 联系地址 | Tầng trệt,1230 Võ Văn Kiệt, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNH LỢI |
| 企业英文名称 | HOANH LOI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, 1230 Võ Văn Kiệt, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0822108012 |
| 邮箱 | ctytnhhhoanhloi@gmail.com |
| 传真 | 08038566092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 210330 | 芥子制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $1.45M |
| 中国台湾 | 19 | $38.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ways Continents Co., Ltd. | 中国 | 41 | $895.0K | 未煮意面、其他锯片 |
| Nanjing New Wave Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $336.4K | 加工番茄制品 |
| ZhaoYuan DeCheng Foods Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.9K | 制备面食、未煮意面 |
| Zhuhai Kingzest Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.4K | 混合调味料、酱油 |
| Zhuhai Yitong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.6K | 芥子制品 |
| YUNG TING DYE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 19 | $38.8K | 其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 加工番茄制品 | NANJING NEW WAVE IMPORT & EXPORT CO LTD. | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-15 | 加工番茄制品 | NANJING NEW WAVE IMPORT & EXPORT CO LTD. | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-02 | 未煮意面 | QINGDAO WAYS CONTINENTS CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-02 | 未煮意面 | QINGDAO WAYS CONTINENTS CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-03-31 | 未煮意面 | QINGDAO WAYS CONTINENTS CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-03-13 | 未煮意面 | QINGDAO WAYS CONTINENTS CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-02-23 | 未煮意面 | QINGDAO WAYS CONTINENTS CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-02-09 | 加工番茄制品 | NANJING NEW WAVE IMPORT & EXPORT CO LTD. | 中国 | $18.7K |
| 2026-02-05 | 未煮意面 | ZHAOYUAN DECHENG FOODS CO.,LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-02-02 | 其他粘合剂≤1kg | YUNG TING DYE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |