Ocean Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BIểN DươNG
8
进口笔数
2
出口笔数
$306.1K
进口金额
$108.5K
出口金额
2024-11-05
最近进口
2024-09-12
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603935506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWBXC79 |
| 成立日期 | 2023-10-23 |
| 联系地址 | Tổ 3, ấp 4, Xã Xuân Hưng, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BIỂN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BIEN DUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 178/15A Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84903986724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $304.7K |
| 印度 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 1 | $58.8K |
| 印度 | 1 | $49.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $306.1K | 非轻质石油、防冻制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giralleh Atallah Shatitf Anzi For Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 1 | $58.8K | 未磨肉桂 |
| Shraddha Impex | 印度 | 1 | $49.7K | 可互换扳手套筒、轻质乙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $1.9K |
| 2024-11-05 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $2.7K |
| 2024-11-05 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $2.1K |
| 2024-11-05 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $2.0K |
| 2024-11-05 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $4.1K |
| 2024-11-05 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $4.0K |
| 2024-11-05 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $3.7K |
| 2024-11-05 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $2.3K |
| 2024-11-05 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $4.7K |
| 2024-11-05 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $2.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 未磨肉桂 | Giralleh Atallah Shatitf Anzi For Trading Est. | 沙特阿拉伯 | $30.9K |
| 2024-09-12 | 未磨肉桂 | Giralleh Atallah Shatitf Anzi For Trading Est. | 沙特阿拉伯 | $27.9K |
| 2024-09-12 | 未磨肉桂 | Shraddha Impex | 印度 | $49.7K |