Quang Duong Mechanical Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN QUANG DũNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$7.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2901879502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YUA2W1 |
| 成立日期 | 2017-02-10 |
| 联系地址 | Xóm 10, Xã Diễn Phú, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN QUANG DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 10, Xã Tân Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANT FONG ENTERPRISES CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $7.8K | 不可锻铸铁件、耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-16 | 钢铁铸件 | SANT FONG ENTERPRISES CO.,LTD | 中国台湾 | $62 |
| 2023-03-16 | 钢铁铸件 | SANT FONG ENTERPRISES CO.,LTD | 中国台湾 | $148 |
| 2023-03-16 | 螺纹钢制管件 | SANT FONG ENTERPRISES CO.,LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2023-03-16 | 耐火混合料 | SANT FONG ENTERPRISES CO.,LTD | 中国台湾 | $248 |
| 2023-03-16 | 钢铁软管 | SANT FONG ENTERPRISES CO.,LTD | 中国台湾 | $380 |
| 2023-03-16 | 螺纹钢制管件 | SANT FONG ENTERPRISES CO.,LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-03-16 | 螺纹钢制管件 | SANT FONG ENTERPRISES CO.,LTD | 中国台湾 | $132 |
| 2023-03-16 | 螺纹钢制管件 | SANT FONG ENTERPRISES CO.,LTD | 中国台湾 | $440 |
| 2023-03-16 | 钢铁软管 | SANT FONG ENTERPRISES CO.,LTD | 中国台湾 | $280 |
| 2023-03-16 | 螺纹钢制管件 | SANT FONG ENTERPRISES CO.,LTD | 中国台湾 | $100 |