Bao Ngan CIP Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP BảO NGâN CIP
19
进口笔数
3
出口笔数
$269.4K
进口金额
$249.4K
出口金额
2025-10-20
最近进口
2025-12-11
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108258300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA78JTHM |
| 成立日期 | 2018-05-04 |
| 联系地址 | Số 35A tổ 1, Tập thể xây dựng cầu đường Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP BẢO NGÂN CIP |
| 企业英文名称 | BAO NGAN CIP INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35A tổ 1, Tập thể xây dựng cầu đường Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0967976600 |
| 邮箱 | baongancip@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845530 | 金属轧机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $109.5K |
| 捷克 | 2 | $56.2K |
| 德国 | 5 | $38.2K |
| 美国 | 3 | $22.1K |
| 加拿大 | 4 | $22.1K |
| 印度 | 2 | $11.7K |
| 匈牙利 | 1 | $6.7K |
| 中国 | 2 | $2.2K |
| 韩国 | 1 | $572 |
| 墨西哥 | 1 | $104 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $249.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Energy Storage Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $109.5K | 铅酸蓄电池、铅酸启动电池 |
| Lechler Spray Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $100.4K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Garlock Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $47.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Amco Industries | 印度 | 2 | $11.7K | 不锈钢管件、金属增强橡胶管 |
| Solmon Korea | 韩国 | 1 | $572 | 金属复合垫圈 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Diandeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $249.4K | 金属轧机 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 喷雾机零件 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 德国 | $1.7K |
| 2025-10-20 | 喷雾机零件 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 德国 | $3.7K |
| 2025-10-20 | 喷雾机零件 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 匈牙利 | $6.7K |
| 2024-11-04 | 铅酸启动电池 | THAI ENERGY STORAGE TECHNOLOGY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $66 |
| 2024-11-04 | 铅酸启动电池 | THAI ENERGY STORAGE TECHNOLOGY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $950 |
| 2024-11-04 | 铅酸启动电池 | Thai Energy Storage Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.5K |
| 2024-11-04 | 铅酸启动电池 | THAI ENERGY STORAGE TECHNOLOGY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2024-11-04 | 铅酸启动电池 | THAI ENERGY STORAGE TECHNOLOGY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2024-11-04 | 铅酸启动电池 | THAI ENERGY STORAGE TECHNOLOGY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2024-11-04 | 铅酸启动电池 | THAI ENERGY STORAGE TECHNOLOGY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $827 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 金属轧机 | CHANGZHOU DIANDENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $85.5K |
| 2025-12-10 | 金属轧机 | CHANGZHOU DIANDENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-11-14 | 金属轧机 | CHANGZHOU DIANDENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2025-11-14 | 金属轧机 | CHANGZHOU DIANDENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2025-11-14 | 金属轧机 | CHANGZHOU DIANDENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2025-11-14 | 金属轧机 | CHANGZHOU DIANDENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2025-11-14 | 金属轧机 | CHANGZHOU DIANDENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2025-11-14 | 金属轧机 | CHANGZHOU DIANDENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2025-11-14 | 金属轧机 | CHANGZHOU DIANDENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.6K |