ALPHASTONE COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALPHASTONE
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$12.1K
出口金额
—
最近进口
2026-07-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317046620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXHK44D |
| 成立日期 | 2021-11-23 |
| 联系地址 | 163/30B/11 Đặng Văn Bi, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALPHASTONE |
| 企业英文名称 | ALPHASTONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163/30B/11 Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84986398810 |
| 邮箱 | nhanle@alphastone.biz |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $12.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $12.1K | 其他建筑石料、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 花岗岩制品 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $77 |
| 2026-07-03 | 花岗岩制品 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $914 |
| 2026-07-03 | 花岗岩制品 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $163 |
| 2026-07-03 | 花岗岩制品 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-07-03 | 花岗岩制品 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $600 |
| 2026-07-03 | 花岗岩制品 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $704 |
| 2026-07-03 | 花岗岩制品 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $476 |
| 2026-07-03 | 花岗岩制品 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $713 |
| 2026-07-03 | 花岗岩制品 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $76 |
| 2026-07-03 | 花岗岩制品 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.0K |