Meccon Vina Construction & Design Consulting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế Và XâY DựNG MECCON VINA
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$146.3K
出口金额
—
最近进口
2024-09-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301029373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG8JJF0 |
| 成立日期 | 2018-05-18 |
| 联系地址 | Khu phố Từ Phong, Phường Cách Bi, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG MECCON VINA |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Từ Phong, Phường Bồng Lai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84327038989 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $146.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $141.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| C & Y Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CY Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 加工牛马皮革、拉链零件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 其他螺纹紧固件 | C & Y VINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-09-30 | 其他钢铁结构体 | C & Y VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-30 | 其他螺纹紧固件 | C & Y VINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-09-30 | 其他钢铁结构体 | C & Y VINA CO LTD | 越南 | $817 |
| 2024-09-27 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-27 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $817 |
| 2024-09-27 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $20 |
| 2024-09-27 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $20 |
| 2024-09-27 | 胶粘填料 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | $164 |
| 2024-09-27 | 胶粘填料 | C & Y VINA CO LTD | 越南 | $164 |