Hoa Sen Holdings Group
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN ĐầU Tư HOA SEN
134
进口笔数
0
出口笔数
$11.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800921584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8A6M3X |
| 成立日期 | 2010-07-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 10, Xã Đạ Huoai 2, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ HOA SEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 14, Xã Đạ Huoai 2, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 电话 | 0839990287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $10.44M |
| 印度 | 54 | $1.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.64M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Arrow Home Group Ltd. | 中国 | 55 | $1.17M | 阀门龙头、瓷制卫生洁具 |
| Dali Ceramico LLP | 印度 | 37 | $630.1K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Aoway Co., Ltd. | 中国 | 11 | $408.8K | 橡胶塑料鞋件、纺织面料鞋 |
| CEFONE CERAMIC LLP | 印度 | 15 | $396.7K | 高吸水率瓷砖、低吸水率瓷砖 |
| QUANZHOU NAIJING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国台湾 | 3 | $300.2K | 花岗岩制品、陶瓷磨轮 |
| Tongling Tongguanfu Cultural & Creative Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $260.8K | 贱金属装饰品、加工大理石制品 |
| YINGTAN YUJIANG DISTRICT LONGTING CRAFTS CO., LTD | 中国 | 1 | $254.1K | 贱金属装饰品、其他金属锁 |
| Quanzhou Naijing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.3K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Grenic Tiles Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $43.5K | 高吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | QUANZHOU NAIJING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | QUANZHOU NAIJING IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-17 | 金属建筑配件 | YINGTAN YUJIANG DISTRICT LONGTING CRAFTS CO., LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-04-17 | 贱金属装饰品 | YINGTAN YUJIANG DISTRICT LONGTING CRAFTS CO., LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-17 | 金属建筑配件 | YINGTAN YUJIANG DISTRICT LONGTING CRAFTS CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 贱金属装饰品 | YINGTAN YUJIANG DISTRICT LONGTING CRAFTS CO., LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-04-17 | 金属建筑配件 | YINGTAN YUJIANG DISTRICT LONGTING CRAFTS CO., LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | YINGTAN YUJIANG DISTRICT LONGTING CRAFTS CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 贱金属装饰品 | YINGTAN YUJIANG DISTRICT LONGTING CRAFTS CO., LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-04-17 | 金属建筑配件 | YINGTAN YUJIANG DISTRICT LONGTING CRAFTS CO., LTD | 中国 | $26.8K |