Apparel Nest Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 聚酯粘胶混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH APPAREL NEST VIETNAM
30
进口笔数
23
出口笔数
$363.8K
进口金额
$789.6K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-02-06
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316289518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTG9PAN |
| 成立日期 | 2020-05-27 |
| 联系地址 | 47 Đường Số 8, Khu Phố 7, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH APPAREL NEST VIETNAM |
| 企业英文名称 | APPAREL NEST VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47 Đường Số 8, Khu Phố 7, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia, chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Điều cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tô chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0902848737 |
| 邮箱 | prabath@apparelnest.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551429 | 染色化棉混纺布 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
| 551423 | 涤棉染色布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 600122 | 毛圈织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $345.2K |
| 印度尼西亚 | 4 | $8.5K |
| 中国台湾 | 2 | $7.5K |
| 新加坡 | 1 | $2.3K |
| 越南 | 1 | $180 |
| 新西兰 | 1 | $58 |
| 泰国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 20 | $771.3K |
| 美国 | 2 | $16.0K |
| 越南 | 1 | $2.1K |
| 巴基斯坦 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Sujida Logistics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $239.5K | 聚酯短纤织物、染色化棉混纺布 |
| Changshu Zhongtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.5K | 弹性针织布、非电动绞车 |
| Hock Joo Tex Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $17.1K | 高强力机织物、聚酯短纤织物 |
| Marsys International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 弹性针织布、弹性针织布 |
| Xiamen Fairfine Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 聚酯短纤织物、其他针织布 |
| Arrow Products Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 聚酯粘胶混纺布 |
| Stanley Teo | 新加坡 | 1 | $1.0K | 染色合成针织布 |
| Arrow Uniforms | 新西兰 | 3 | $975 | 非织造标签、非棉刺绣品 |
| Li Qingze | 中国 | 1 | $624 | 染色聚酯布 |
| Siwic Industry Mfg Group | 中国 | 1 | $118 | 染色合成针织布 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arrow Products (NZ) Ltd. | 新西兰 | 19 | $771.2K | 其他女式衬衫、其他针织服装 |
| Pattis | 美国 | 1 | $16.0K | 棉制女裙、棉制盥洗织物 |
| Arrow Products (NZ) Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 染色人造纤维布 |
| MN Textiles | 巴基斯坦 | 1 | $250 | 其他针织布 |
| Arrow Uniforms | 新西兰 | 1 | $32 | 女式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 聚酯粘胶混纺布 | HOCK JOO TEX ENTERPRISES PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 聚酯粘胶混纺布 | HOCK JOO TEX ENTERPRISES PTE LTD | 新加坡 | $900 |
| 2026-02-25 | 聚酯粘胶混纺布 | SHENZHEN SUJIADA LOGISTICS CO LTD | 中国 | $64.0K |
| 2026-01-09 | 涤棉染色布 | SHENZHEN SUJIADA LOGISTICS CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-12-05 | 弹性针织布 | XIAMEN FAIRFINE TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-05 | 弹性针织布 | XIAMEN FAIRFINE TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-05 | 弹性针织布 | XIAMEN FAIRFINE TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-05 | 染色聚酯布 | SHENZHEN SUJIADA LOGISTICS CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-09-22 | 聚酯粘胶混纺布 | ARROW PRODUCTS LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-22 | 聚酯粘胶混纺布 | ARROW PRODUCTS LTD | 中国 | $283 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 男式纤维衬衫 | ARROW PRODUCTS (NZ) LTD | 新西兰 | $2.4K |
| 2026-02-06 | 男式化纤裤 | ARROW PRODUCTS (NZ) LTD | 新西兰 | $1.2K |
| 2026-02-06 | 女式化纤夹克 | ARROW PRODUCTS (NZ) LTD | 新西兰 | $319 |
| 2026-02-06 | 女式化纤夹克 | ARROW PRODUCTS (NZ) LTD | 新西兰 | $348 |
| 2026-02-06 | 男式纤维衬衫 | ARROW PRODUCTS (NZ) LTD | 新西兰 | $1.8K |
| 2026-02-06 | 女式化纤夹克 | ARROW PRODUCTS (NZ) LTD | 新西兰 | $1.0K |
| 2026-02-06 | 男式化纤裤 | ARROW PRODUCTS (NZ) LTD | 新西兰 | $1.6K |
| 2026-02-04 | 女式化纤夹克 | ARROW PRODUCTS (NZ) LTD | 新西兰 | $1.6K |
| 2026-02-04 | 女式化纤夹克 | ARROW PRODUCTS (NZ) LTD | 新西兰 | $2.2K |
| 2026-02-04 | 男式纤维衬衫 | ARROW PRODUCTS (NZ) LTD | 新西兰 | $330 |