Apparel Nest Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 聚酯粘胶混纺布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH APPAREL NEST VIETNAM

30
进口笔数
23
出口笔数
$363.8K
进口金额
$789.6K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-02-06
最近出口
11
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 1 笔2024-01进口 $367 · 3 笔出口 $58.8K · 2 笔2024-02进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 1 笔2024-05进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.7K · 3 笔出口 $89.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $60.6K · 1 笔2024-10进口 $624 · 1 笔出口 $33.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2025-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 2 笔出口 $35.6K · 1 笔2025-05进口 $39.3K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.0K · 2 笔出口 $68.2K · 2 笔2025-08进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.0K · 1 笔出口 $25.7K · 2 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 1 笔2024-01进口 $367 · 3 笔出口 $58.8K · 2 笔2024-02进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 1 笔2024-05进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.7K · 3 笔出口 $89.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $60.6K · 1 笔2024-10进口 $624 · 1 笔出口 $33.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2025-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 2 笔出口 $35.6K · 1 笔2025-05进口 $39.3K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.0K · 2 笔出口 $68.2K · 2 笔2025-08进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.0K · 1 笔出口 $25.7K · 2 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316289518
企查查编码QVNDTG9PAN
成立日期2020-05-27
联系地址47 Đường Số 8, Khu Phố 7, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH APPAREL NEST VIETNAM
企业英文名称APPAREL NEST VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址47 Đường Số 8, Khu Phố 7, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia, chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Điều cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tô chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话0902848737
邮箱prabath@apparelnest.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551511聚酯粘胶混纺布
540761聚酯长丝织物
600632染色合成针织布
540752染色聚酯布
551429染色化棉混纺布
551692染色人造纤维布
551423涤棉染色布
580790非织造标签
581099非棉刺绣品
600122毛圈织物

出口

HS 编码产品
620530男式纤维衬衫
620640女式化纤衬衫
620343男式化纤裤
620190其他纺织大衣
620333男式合成纤维夹克
620433女式化纤夹克
551692染色人造纤维布
620463女式化纤裤
621050女式纺织服装
621142女式棉制服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$345.2K
印度尼西亚4$8.5K
中国台湾2$7.5K
新加坡1$2.3K
越南1$180
新西兰1$58
泰国1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰20$771.3K
美国2$16.0K
越南1$2.1K
巴基斯坦1$250

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Sujida Logistics Co., Ltd.中国9$239.5K聚酯短纤织物、染色化棉混纺布
Changshu Zhongtai Import & Export Co., Ltd.中国5$89.5K弹性针织布、非电动绞车
Hock Joo Tex Enterprises Pte. Ltd.新加坡5$17.1K高强力机织物、聚酯短纤织物
Marsys International Co., Ltd.中国2$8.2K弹性针织布、弹性针织布
Xiamen Fairfine Textile Co., Ltd.中国1$4.2K聚酯短纤织物、其他针织布
Arrow Products Ltd.中国1$2.4K聚酯粘胶混纺布
Stanley Teo新加坡1$1.0K染色合成针织布
Arrow Uniforms新西兰3$975非织造标签、非棉刺绣品
Li Qingze中国1$624染色聚酯布
Siwic Industry Mfg Group中国1$118染色合成针织布

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arrow Products (NZ) Ltd.新西兰19$771.2K其他女式衬衫、其他针织服装
Pattis美国1$16.0K棉制女裙、棉制盥洗织物
Arrow Products (NZ) Ltd.越南1$2.1K染色人造纤维布
MN Textiles巴基斯坦1$250其他针织布
Arrow Uniforms新西兰1$32女式纺织裤

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23聚酯粘胶混纺布HOCK JOO TEX ENTERPRISES PTE LTD新加坡$1.4K
2026-03-23聚酯粘胶混纺布HOCK JOO TEX ENTERPRISES PTE LTD新加坡$900
2026-02-25聚酯粘胶混纺布SHENZHEN SUJIADA LOGISTICS CO LTD中国$64.0K
2026-01-09涤棉染色布SHENZHEN SUJIADA LOGISTICS CO LTD中国$14.4K
2025-12-05弹性针织布XIAMEN FAIRFINE TEXTILE CO LTD中国$1.4K
2025-12-05弹性针织布XIAMEN FAIRFINE TEXTILE CO LTD中国$1.3K
2025-12-05弹性针织布XIAMEN FAIRFINE TEXTILE CO LTD中国$1.6K
2025-12-05染色聚酯布SHENZHEN SUJIADA LOGISTICS CO LTD中国$7.8K
2025-09-22聚酯粘胶混纺布ARROW PRODUCTS LTD中国$1.1K
2025-09-22聚酯粘胶混纺布ARROW PRODUCTS LTD中国$283

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06男式纤维衬衫ARROW PRODUCTS (NZ) LTD新西兰$2.4K
2026-02-06男式化纤裤ARROW PRODUCTS (NZ) LTD新西兰$1.2K
2026-02-06女式化纤夹克ARROW PRODUCTS (NZ) LTD新西兰$319
2026-02-06女式化纤夹克ARROW PRODUCTS (NZ) LTD新西兰$348
2026-02-06男式纤维衬衫ARROW PRODUCTS (NZ) LTD新西兰$1.8K
2026-02-06女式化纤夹克ARROW PRODUCTS (NZ) LTD新西兰$1.0K
2026-02-06男式化纤裤ARROW PRODUCTS (NZ) LTD新西兰$1.6K
2026-02-04女式化纤夹克ARROW PRODUCTS (NZ) LTD新西兰$1.6K
2026-02-04女式化纤夹克ARROW PRODUCTS (NZ) LTD新西兰$2.2K
2026-02-04男式纤维衬衫ARROW PRODUCTS (NZ) LTD新西兰$330

相关企业 · 同类产品

Apparel Nest Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →