Tan Vien Tin Trading & Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 通信设备

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Dịch Vụ Tân Viễn Tin

12
进口笔数
1
出口笔数
$22.8K
进口金额
$167
出口金额
2025-04-08
最近进口
2023-01-06
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.9K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302249265
企查查编码QVN3XM6E47
成立日期2001-03-15
联系地址496/63 Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TÂN VIỄN TIN
企业英文名称TAN VIEN TIN TRADING & SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址496/63 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84839847955
传真0839847956
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$22.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$167

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yunlink Technology Co., Ltd.中国7$12.5K通信设备、通信设备零件
31057ac92c32a34a08eb38067719e2e65$10.3K

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yunlink Technology Co., Ltd.越南1$167通信设备

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-08通信设备SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY CO., LTD中国$325
2025-04-08静止变流器SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY CO., LTD中国$40
2025-04-08通信设备SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY CO., LTD中国$550
2025-04-01通信设备SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2024-12-31通信设备SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2024-12-30通信设备SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY CO., LTD中国$2.7K
2024-12-30静止变流器SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY CO., LTD中国$40
2024-10-28通信设备SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD中国$471
2024-10-28静止变流器SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD中国$250
2024-10-28通信设备SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-06通信设备SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD日本$26
2023-01-06通信设备SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD日本$36
2023-01-06通信设备SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD日本$25
2023-01-06通信设备SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD日本$30
2023-01-06通信设备SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD日本$16
2023-01-06通信设备SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD日本$34

相关企业 · 同类产品

Tan Vien Tin Trading & Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →