Tan Vien Tin Trading & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 通信设备
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Dịch Vụ Tân Viễn Tin
12
进口笔数
1
出口笔数
$22.8K
进口金额
$167
出口金额
2025-04-08
最近进口
2023-01-06
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302249265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XM6E47 |
| 成立日期 | 2001-03-15 |
| 联系地址 | 496/63 Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TÂN VIỄN TIN |
| 企业英文名称 | TAN VIEN TIN TRADING & SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 496/63 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84839847955 |
| 传真 | 0839847956 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $22.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $167 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yunlink Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $12.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| 31057ac92c32a34a08eb38067719e2e6 | 5 | $10.3K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yunlink Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $167 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $325 |
| 2025-04-08 | 静止变流器 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2025-04-08 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $550 |
| 2025-04-01 | 通信设备 | SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-31 | 通信设备 | SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-30 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-12-30 | 静止变流器 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2024-10-28 | 通信设备 | SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $471 |
| 2024-10-28 | 静止变流器 | SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-10-28 | 通信设备 | SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-06 | 通信设备 | SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $26 |
| 2023-01-06 | 通信设备 | SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $36 |
| 2023-01-06 | 通信设备 | SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $25 |
| 2023-01-06 | 通信设备 | SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $30 |
| 2023-01-06 | 通信设备 | SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $16 |
| 2023-01-06 | 通信设备 | SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $34 |