TFL Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 商用洗碗机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TFL
14
进口笔数
0
出口笔数
$121.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109690619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6F8DJR |
| 成立日期 | 2021-07-02 |
| 联系地址 | Số 111 Hạ Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TFL |
| 企业英文名称 | TFL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 111 Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84902199012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 11 | $97.9K |
| 中国 | 3 | $23.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.T.A. S.r.l. | 意大利 | 7 | $74.4K | 商用洗碗机、热饮食品加热设备 |
| Venix S.r.l. | 意大利 | 3 | $22.3K | 工业电炉、热饮食品加热设备 |
| Shanghai Sunice Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 其他制冷设备、可互换工具 |
| Guangdong Worlead Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 塑料家用制品、阀门龙头 |
| Bestta (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他车辆、塑料家用制品 |
| FIMAR S.p.A. | 意大利 | 1 | $1.2K | 冷藏家具、面包面食机械 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 高压继电器 | A T A SRL | 意大利 | $20 |
| 2025-12-19 | 电力控制板 | A T A SRL | 意大利 | $42 |
| 2025-12-19 | 电气信号装置 | A T A SRL | 意大利 | $17 |
| 2025-11-27 | 其他车辆 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-11-27 | 其他车辆 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-11-27 | 塑料家具 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $257 |
| 2025-11-27 | 阀门龙头 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-11-27 | 其他车辆 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-11-27 | 塑料家具 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $247 |
| 2025-11-27 | 阀门龙头 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $3.9K |