MLA Investment & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU MLA
2
进口笔数
0
出口笔数
$20.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109433611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYDCG6K |
| 成立日期 | 2020-11-26 |
| 联系地址 | Số nhà 19, ngách 56 Ngõ Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MLA |
| 企业英文名称 | MLA INVESTMENT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, ngách 56 Ngõ Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bluemama Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $20.4K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 塑料餐具 | BLUEMAMA CO.,LTD | 韩国 | $383 |
| 2023-06-06 | 塑料餐具 | BLUEMAMA CO.,LTD | 韩国 | $198 |
| 2023-06-06 | 扫帚刷子 | BLUEMAMA CO.,LTD | 韩国 | $879 |
| 2023-06-06 | 塑料餐具 | Bluemama Co., Ltd. | 韩国 | $760 |
| 2023-06-06 | 扫帚刷子 | BLUEMAMA CO.,LTD | 韩国 | $400 |
| 2023-06-06 | 不锈钢家用制品 | Bluemama Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2023-06-06 | 塑料餐具 | BLUEMAMA CO.,LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2023-06-06 | 塑料家用制品 | BLUEMAMA CO.,LTD | 韩国 | $621 |
| 2023-06-06 | 塑料家用制品 | Bluemama Co., Ltd. | 韩国 | $187 |
| 2023-06-06 | 塑料餐具 | BLUEMAMA CO.,LTD | 韩国 | $229 |