MINH PHAT PLASTIC JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA MINH PHáT
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$71.2K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901003334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BWTUGK |
| 成立日期 | 2016-12-14 |
| 联系地址 | Thôn Minh Khai, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84966600069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $71.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $71.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他泡沫塑料 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-07-29 | 其他泡沫塑料 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-07-29 | 其他泡沫塑料 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-29 | 其他泡沫塑料 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-29 | 其他泡沫塑料 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-07-29 | 其他泡沫塑料 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-29 | 其他泡沫塑料 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $474 |
| 2026-07-29 | 其他泡沫塑料 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-07-29 | 其他泡沫塑料 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-07-29 | 其他泡沫塑料 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $59 |