Tesu Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TESU VIệT NAM
45
进口笔数
0
出口笔数
$475.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317317479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RV1TR5 |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | 161C/14A Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TESU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TESU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 161C/14A Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0903941430 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $475.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Lifan Suzhui Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.0K | 旋转活塞发动机、火花点火发电机组 |
| Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $58.9K | 其他离心泵、喷雾机零件 |
| Weiye Motor Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.0K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| Weifang Kete Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.2K | 非车用柴油机、75-375千伏安柴油发电机 |
| Weifang Huatian Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.9K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Changzhou Chijie Motor Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.1K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Jiangsu Chunma Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Fujian Viking Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.9K | 其他离心泵、电动机及零件 |
| Wuxi Coho Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Fuan Ocean Motor Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.5K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 非车用柴油机 | Changzhou Chijie Motor Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-22 | 非车用柴油机 | Changzhou Chijie Motor Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 旋转排量泵 | Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 旋转排量泵 | Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 旋转活塞发动机 | Chongqing Lifan Suzhui Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-04-16 | 旋转活塞发动机 | Chongqing Lifan Suzhui Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-16 | 旋转活塞发动机 | Chongqing Lifan Suzhui Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-04-16 | 旋转活塞发动机 | Chongqing Lifan Suzhui Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $570 |
| 2026-04-16 | 旋转活塞发动机 | Chongqing Lifan Suzhui Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-16 | 旋转活塞发动机 | Chongqing Lifan Suzhui Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |