Ho Dac Hieu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hồ ĐắC HIếU
1
进口笔数
180
出口笔数
$37
进口金额
$206.7K
出口金额
2024-09-26
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401239880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2NFVXH |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Tổ 5, khu phố Lạc Hà, Thị Trấn Lạc Tánh, Huyện Tánh Linh, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒ ĐẮC HIẾU |
| 企业英文名称 | HO DAC HIEU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, khu phố Lạc Hà, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7911 - Đại lý du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84908113601 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $37 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $115.5K |
| 中国台湾 | 57 | $29.3K |
| 阿联酋 | 9 | $15.7K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $9.4K |
| 法国 | 6 | $2.9K |
| 日本 | 2 | $2.1K |
| 泰国 | 2 | $1.5K |
| 科威特 | 3 | $915 |
| 中国香港 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUAN WEN LIN | 中国台湾 | 1 | $37 | 钢铁螺钉螺栓、钢制锁紧垫圈 |
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tung Sang Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $17.6K | 药用植物、其他精油 |
| Guangxi Yaxiangyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.1K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Jin Chyuan Yih Co., Ltd. | 越南 | 13 | $14.6K | 药用植物、其他热带原木 |
| ABD Majid Nining Oud Trading LLC | 阿联酋 | 7 | $12.6K | 药用植物、精油及浓缩物 |
| Oud Aledan Trading Co. | 越南 | 6 | $6.9K | 药用植物 |
| Qarn Al Dhahi Foundation for Oud | 越南 | 7 | $6.4K | 药用植物 |
| LEE YU HSIANG | 中国台湾 | 7 | $5.7K | 药用植物、其他陶瓷制品 |
| Agar Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.6K | 药用植物、其他木制品 |
| Essentiel | 越南 | 7 | $2.9K | 精油及浓缩物、药用植物 |
| Ying Chung Liu | 中国台湾 | 14 | $2.1K | 其他热带原木 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 钢铁螺钉螺栓 | JUAN WEN LIN | 中国台湾 | $34 |
| 2024-09-26 | 钢制锁紧垫圈 | JUAN WEN LIN | 中国台湾 | $3 |
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 药用植物 | LEE YU HSIANG | 中国台湾 | $675 |
| 2026-04-23 | 药用植物 | ELEPHANT KINGRELIGION ARTICLES CO LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2026-04-16 | 药用植物 | LANOZAN TRADING CO LTD | — | $5.0K |
| 2026-04-10 | 药用植物 | OUD ALEDAN TRADING CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-08 | 其他热带原木 | JIN CHYUAN YIH CO LTD | 中国台湾 | $158 |
| 2026-04-08 | 药用植物 | JIN CHYUAN YIH CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 药用植物 | BEIJING SHENGXIANG TRADING CO.,LTD | — | $3.9K |
| 2026-03-17 | 药用植物 | Huang Ying-Chuan | 中国台湾 | $600 |
| 2026-03-13 | 药用植物 | GUANGXI YAXIANGYUAN TRADING CO.,LTD | — | $3.9K |
| 2026-02-12 | 燃烧类香料 | ESTABLISHMENT FAYCAL TURKI JAAFAR AL-QAHTANI FOR OUD | — | $450 |