Ho Dac Hieu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Hồ ĐắC HIếU

1
进口笔数
180
出口笔数
$37
进口金额
$206.7K
出口金额
2024-09-26
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
72
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $158 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $996 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 11 笔2024-09进口 $37 · 1 笔出口 $4.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $158 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $996 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 11 笔2024-09进口 $37 · 1 笔出口 $4.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号3401239880
企查查编码QVNY2NFVXH
成立日期2023-01-04
联系地址Tổ 5, khu phố Lạc Hà, Thị Trấn Lạc Tánh, Huyện Tánh Linh, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỒ ĐẮC HIẾU
企业英文名称HO DAC HIEU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 5, khu phố Lạc Hà, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7911 - Đại lý du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84908113601
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731821钢制锁紧垫圈

出口

HS 编码产品
121190药用植物
440349其他热带原木
330190精油及浓缩物
330741燃烧类香料
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$37

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南99$115.5K
中国台湾57$29.3K
阿联酋9$15.7K
沙特阿拉伯2$9.4K
法国6$2.9K
日本2$2.1K
泰国2$1.5K
科威特3$915
中国香港1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JUAN WEN LIN中国台湾1$37钢铁螺钉螺栓、钢制锁紧垫圈

下游采购商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tung Sang Trading Co., Ltd.越南7$17.6K药用植物、其他精油
Guangxi Yaxiangyuan Trading Co., Ltd.越南6$16.1K药用植物、燃烧类香料
Jin Chyuan Yih Co., Ltd.越南13$14.6K药用植物、其他热带原木
ABD Majid Nining Oud Trading LLC阿联酋7$12.6K药用植物、精油及浓缩物
Oud Aledan Trading Co.越南6$6.9K药用植物
Qarn Al Dhahi Foundation for Oud越南7$6.4K药用植物
LEE YU HSIANG中国台湾7$5.7K药用植物、其他陶瓷制品
Agar Biotechnology Co., Ltd.越南6$3.6K药用植物、其他木制品
Essentiel越南7$2.9K精油及浓缩物、药用植物
Ying Chung Liu中国台湾14$2.1K其他热带原木

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-26钢铁螺钉螺栓JUAN WEN LIN中国台湾$34
2024-09-26钢制锁紧垫圈JUAN WEN LIN中国台湾$3

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23药用植物LEE YU HSIANG中国台湾$675
2026-04-23药用植物ELEPHANT KINGRELIGION ARTICLES CO LTD中国台湾$750
2026-04-16药用植物LANOZAN TRADING CO LTD—$5.0K
2026-04-10药用植物OUD ALEDAN TRADING CO LTD—$2.4K
2026-04-08其他热带原木JIN CHYUAN YIH CO LTD中国台湾$158
2026-04-08药用植物JIN CHYUAN YIH CO LTD中国台湾$1.6K
2026-04-01药用植物BEIJING SHENGXIANG TRADING CO.,LTD—$3.9K
2026-03-17药用植物Huang Ying-Chuan中国台湾$600
2026-03-13药用植物GUANGXI YAXIANGYUAN TRADING CO.,LTD—$3.9K
2026-02-12燃烧类香料ESTABLISHMENT FAYCAL TURKI JAAFAR AL-QAHTANI FOR OUD—$450

相关企业 · 同类产品

Ho Dac Hieu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →