Techno Associe Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,649 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TECHNO ASSOCIE VIệT NAM
- 邮箱27
795
进口笔数
1,649
出口笔数
$7.79M
进口金额
$31.79M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
43
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314456805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW89Q52N |
| 成立日期 | 2017-06-12 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà A, Khu Vườn Ươm Doanh Nghiệp, Lô D1, đường Tân Thuận, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHNO ASSOCIE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECHNO ASSOCIE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà A, Khu Vườn Ươm Doanh Nghiệp, Lô D1, đường T, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842837700834 |
| 邮箱 | chau@technoassocie.vn |
| 传真 | +842837700835 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 334.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 246 | $2.29M |
| 中国 | 151 | $1.70M |
| 中国台湾 | 112 | $1.19M |
| 越南 | 212 | $909.4K |
| 泰国 | 50 | $774.2K |
| 新加坡 | 82 | $463.5K |
| 马来西亚 | 69 | $426.3K |
| 美国 | 2 | $22.5K |
| 中国香港 | 1 | $13.3K |
| 韩国 | 1 | $105 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 174 | $14.84M |
| 越南 | 895 | $9.83M |
| 日本 | 398 | $5.43M |
| 捷克 | 39 | $417.0K |
| 中国香港 | 34 | $392.4K |
| 菲律宾 | 47 | $313.3K |
| 墨西哥 | 18 | $186.5K |
| 中国 | 25 | $152.8K |
| 新加坡 | 15 | $151.4K |
| 韩国 | 1 | $116 |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techno Associe Co., Ltd. | 日本 | 195 | $2.13M | 螺纹螺母、非螺纹垫圈 |
| Techno Associe Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 105 | $1.48M | 其他钢铁非螺纹件、其他塑料制品 |
| Techno Associe (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 51 | $952.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| SUMEEKO INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 48 | $884.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $512.9K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Techno Associe Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 37 | $345.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
| Giken Precision Engineering (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $339.0K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Shi Ho Screw Industrial Co., Ltd. | 越南 | 39 | $188.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $86.7K | 其他电路开关装置、其他铜制品 |
| Vietnam Onamba Co., Ltd. | 越南 | 25 | $62.5K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.A. AMERICA CORPORATION | 美国 | 136 | $13.21M | 车辆悬挂零件、铝合金管 |
| Techno Associe Co., Ltd. | 日本 | 345 | $4.86M | 其他铝制品、齿轮及变速器 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 143 | $3.66M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Allied Technologies (Saigon) Co., Ltd. | 越南 | 186 | $1.73M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Electric Automotive Products (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 135 | $1.26M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Techno Asocie Co., Ltd. | 日本 | 54 | $625.4K | 不锈钢管配件、制冷设备零件 |
| Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 68 | $593.6K | 氮、其他钢铁制品 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $403.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 61 | $381.7K | 电器装置零件、其他铜制品 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 93 | $361.5K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 795)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | SUMITOMO ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | SUMITOMO ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | SUMITOMO ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | Techno Associe Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | SUMITOMO ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | SUMITOMO ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | SUMITOMO ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | SUMITOMO ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | SUMITOMO ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $723 |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | Techno Associe Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
出口(共 1,649)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 车辆悬挂零件 | TA AMERICA CORP. | 美国 | $19.2K |
| 2026-04-27 | 车辆悬挂零件 | TA AMERICA CORP. | 美国 | $19.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $14.6K |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | Techno Asocie Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 其他绳缆 | Techno Associe Co., Ltd. | 日本 | $20.0K |
| 2026-04-23 | 金属模具(非注塑) | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.0K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $60.9K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $367 |