Techno Associe Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,070 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TECHNO ASSOCIE VIệT NAM
- 邮箱27
1,251
进口笔数
3,070
出口笔数
$10.48M
进口金额
$45.60M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
54
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314456805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW89Q52N |
| 成立日期 | 2017-06-12 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà A, Khu Vườn Ươm Doanh Nghiệp, Lô D1, đường Tân Thuận, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHNO ASSOCIE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECHNO ASSOCIE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà A, Khu Vườn Ươm Doanh Nghiệp, Lô D1, đường T, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842837700834 |
| 邮箱 | chau@technoassocie.vn |
| 传真 | +842837700835 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 334.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 614 | $2.97M |
| 日本 | 267 | $2.48M |
| 中国 | 160 | $1.77M |
| 中国台湾 | 114 | $1.21M |
| 泰国 | 54 | $833.5K |
| 马来西亚 | 89 | $670.2K |
| 新加坡 | 89 | $501.4K |
| 美国 | 2 | $22.5K |
| 中国香港 | 1 | $13.3K |
| 韩国 | 2 | $162 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,218 | $21.76M |
| 美国 | 190 | $15.70M |
| 日本 | 452 | $6.26M |
| 捷克 | 42 | $456.1K |
| 中国香港 | 34 | $392.4K |
| 菲律宾 | 47 | $313.3K |
| 新加坡 | 33 | $304.5K |
| 墨西哥 | 18 | $186.5K |
| 中国 | 30 | $161.7K |
| 韩国 | 1 | $116 |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techno Associe Co., Ltd. | 日本 | 211 | $2.30M | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Techno Associe Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 110 | $1.54M | 其他金属锁、非螺纹钢销 |
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 130 | $1.15M | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Techno Associe (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 55 | $1.03M | 钢铁螺钉螺栓、传动轴及曲柄 |
| SUMEEKO INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 48 | $884.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $694.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Giken Precision Engineering (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $368.7K | 其他钢铁制品、离合器联轴器 |
| Kishiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $296.3K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| Vietnam Onamba Co., Ltd. | 越南 | 57 | $150.8K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Goko Spring Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $80.4K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.A. America Corporation | 美国 | 172 | $15.51M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 303 | $8.12M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techno Associe Co., Ltd. | 日本 | 385 | $5.34M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 155 | $1.99M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Allied Technologies (Saigon) Co., Ltd. | 越南 | 201 | $1.88M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Electric Automotive Products (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 153 | $1.42M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 170 | $995.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 186 | $718.4K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 181 | $693.6K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $32.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd. | 越南 | $212 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd. | 越南 | $743 |
| 2026-07-25 | 非螺纹钢销 | Giken Precision Engineering (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-07-25 | 非螺纹钢销 | Giken Precision Engineering (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $286 |
| 2026-07-25 | 非螺纹钢销 | Giken Precision Engineering (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-07-25 | 非螺纹钢销 | Giken Precision Engineering (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-07-25 | 非螺纹钢销 | Giken Precision Engineering (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-07-23 | 螺纹螺母 | Techno Associe Co., Ltd. | 日本 | $364 |
| 2026-07-23 | 其他钢铁制品 | Techno Associe Co., Ltd. | 日本 | $15.4K |
出口(共 3,070)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $936 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 塑料包装箱 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $940 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | $160 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 其他螺纹紧固件 | Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | $160 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |