Techno Associe Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,070 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TECHNO ASSOCIE VIệT NAM

1,251
进口笔数
3,070
出口笔数
$10.48M
进口金额
$45.60M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
54
供应商数
75
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.72M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-11进口 $209.4K · 24 笔出口 $1.21M · 74 笔2023-12进口 $330.2K · 36 笔出口 $1.20M · 84 笔2024-01进口 $163.7K · 27 笔出口 $1.02M · 67 笔2024-02进口 $152.0K · 23 笔出口 $965.6K · 60 笔2024-03进口 $256.3K · 28 笔出口 $1.45M · 71 笔2024-04进口 $196.5K · 25 笔出口 $963.9K · 69 笔2024-05进口 $256.5K · 35 笔出口 $944.3K · 75 笔2024-06进口 $299.9K · 30 笔出口 $857.4K · 70 笔2024-07进口 $205.7K · 26 笔出口 $1.30M · 71 笔2024-08进口 $326.7K · 31 笔出口 $1.01M · 74 笔2024-09进口 $238.5K · 33 笔出口 $1.12M · 63 笔2024-10进口 $265.6K · 36 笔出口 $1.37M · 92 笔2024-11进口 $330.2K · 35 笔出口 $1.01M · 76 笔2024-12进口 $299.9K · 45 笔出口 $987.7K · 76 笔2025-01进口 $204.4K · 33 笔出口 $1.04M · 66 笔2025-02进口 $331.1K · 26 笔出口 $1.14M · 82 笔2025-03进口 $394.3K · 37 笔出口 $858.5K · 85 笔2025-04进口 $211.4K · 32 笔出口 $1.26M · 75 笔2025-05进口 $333.0K · 26 笔出口 $930.7K · 67 笔2025-06进口 $397.1K · 36 笔出口 $1.18M · 71 笔2025-07进口 $210.7K · 26 笔出口 $1.06M · 69 笔2025-08进口 $207.1K · 23 笔出口 $1.23M · 68 笔2025-09进口 $209.9K · 34 笔出口 $1.01M · 72 笔2025-10进口 $211.2K · 30 笔出口 $1.72M · 77 笔2025-11进口 $400.8K · 30 笔出口 $1.22M · 76 笔2025-12进口 $179.7K · 24 笔出口 $1.01M · 62 笔2026-01进口 $173.6K · 29 笔出口 $1.17M · 73 笔2026-02进口 $143.4K · 21 笔出口 $693.2K · 58 笔2026-03进口 $258.8K · 31 笔出口 $1.39M · 73 笔2026-04进口 $394.8K · 25 笔出口 $1.39M · 91 笔2026-05进口 $172.0K · 19 笔出口 $1.07M · 81 笔2026-06进口 $248.9K · 32 笔出口 $1.18M · 82 笔2026-07进口 $198.6K · 23 笔出口 $1.40M · 91 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-11进口 $209.4K · 24 笔出口 $1.21M · 74 笔2023-12进口 $330.2K · 36 笔出口 $1.20M · 84 笔2024-01进口 $163.7K · 27 笔出口 $1.02M · 67 笔2024-02进口 $152.0K · 23 笔出口 $965.6K · 60 笔2024-03进口 $256.3K · 28 笔出口 $1.45M · 71 笔2024-04进口 $196.5K · 25 笔出口 $963.9K · 69 笔2024-05进口 $256.5K · 35 笔出口 $944.3K · 75 笔2024-06进口 $299.9K · 30 笔出口 $857.4K · 70 笔2024-07进口 $205.7K · 26 笔出口 $1.30M · 71 笔2024-08进口 $326.7K · 31 笔出口 $1.01M · 74 笔2024-09进口 $238.5K · 33 笔出口 $1.12M · 63 笔2024-10进口 $265.6K · 36 笔出口 $1.37M · 92 笔2024-11进口 $330.2K · 35 笔出口 $1.01M · 76 笔2024-12进口 $299.9K · 45 笔出口 $987.7K · 76 笔2025-01进口 $204.4K · 33 笔出口 $1.04M · 66 笔2025-02进口 $331.1K · 26 笔出口 $1.14M · 82 笔2025-03进口 $394.3K · 37 笔出口 $858.5K · 85 笔2025-04进口 $211.4K · 32 笔出口 $1.26M · 75 笔2025-05进口 $333.0K · 26 笔出口 $930.7K · 67 笔2025-06进口 $397.1K · 36 笔出口 $1.18M · 71 笔2025-07进口 $210.7K · 26 笔出口 $1.06M · 69 笔2025-08进口 $207.1K · 23 笔出口 $1.23M · 68 笔2025-09进口 $209.9K · 34 笔出口 $1.01M · 72 笔2025-10进口 $211.2K · 30 笔出口 $1.72M · 77 笔2025-11进口 $400.8K · 30 笔出口 $1.22M · 76 笔2025-12进口 $179.7K · 24 笔出口 $1.01M · 62 笔2026-01进口 $173.6K · 29 笔出口 $1.17M · 73 笔2026-02进口 $143.4K · 21 笔出口 $693.2K · 58 笔2026-03进口 $258.8K · 31 笔出口 $1.39M · 73 笔2026-04进口 $394.8K · 25 笔出口 $1.39M · 91 笔2026-05进口 $172.0K · 19 笔出口 $1.07M · 81 笔2026-06进口 $248.9K · 32 笔出口 $1.18M · 82 笔2026-07进口 $198.6K · 23 笔出口 $1.40M · 91 笔

工商档案

企业注册号0314456805
企查查编码QVNW89Q52N
成立日期2017-06-12
联系地址Tầng 4, tòa nhà A, Khu Vườn Ươm Doanh Nghiệp, Lô D1, đường Tân Thuận, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TECHNO ASSOCIE VIỆT NAM
企业英文名称TECHNO ASSOCIE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, tòa nhà A, Khu Vườn Ươm Doanh Nghiệp, Lô D1, đường T, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842837700834
邮箱chau@technoassocie.vn
传真+842837700835
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本334.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
731829其他钢铁非螺纹件
732090其他钢弹簧
731824非螺纹钢销
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
731822非螺纹垫圈
830230车辆金属配件
731819其他螺纹紧固件
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南614$2.97M
日本267$2.48M
中国160$1.77M
中国台湾114$1.21M
泰国54$833.5K
马来西亚89$670.2K
新加坡89$501.4K
美国2$22.5K
中国香港1$13.3K
韩国2$162

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,218$21.76M
美国190$15.70M
日本452$6.26M
捷克42$456.1K
中国香港34$392.4K
菲律宾47$313.3K
新加坡33$304.5K
墨西哥18$186.5K
中国30$161.7K
韩国1$116

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techno Associe Co., Ltd.日本211$2.30M螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Techno Associe Hong Kong Co., Ltd.越南110$1.54M其他金属锁、非螺纹钢销
Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd.越南130$1.15M其他钢铁制品、电器装置零件
Techno Associe (Thailand) Co., Ltd.泰国55$1.03M钢铁螺钉螺栓、传动轴及曲柄
SUMEEKO INDUSTRIES CO LTD中国台湾48$884.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南54$694.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Giken Precision Engineering (S) Pte. Ltd.新加坡49$368.7K其他钢铁制品、离合器联轴器
Kishiro Vietnam Co., Ltd.越南49$296.3K其他塑料制品、其他玻璃制品
Vietnam Onamba Co., Ltd.越南57$150.8K带接头绝缘电线、绝缘电线
Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南78$80.4K钢铁弹簧、其他钢弹簧

下游采购商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T.A. America Corporation美国172$15.51M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南303$8.12M其他塑料制品、其他钢铁制品
Techno Associe Co., Ltd.日本385$5.34M其他铝制品、其他钢铁制品
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南155$1.99M其他塑料制品、其他电路开关装置
Allied Technologies (Saigon) Co., Ltd.越南201$1.88M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumitomo Electric Automotive Products (Singapore) Pte. Ltd.新加坡153$1.42M其他塑料制品、电器装置零件
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南170$995.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南186$718.4K其他塑料制品、绝缘电线
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南181$693.6K塑料包装箱、其他锻钢制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南103$32.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他塑料制品San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd.越南$65
2026-07-28其他塑料制品San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd.越南$212
2026-07-28其他塑料制品San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd.越南$743
2026-07-25非螺纹钢销Giken Precision Engineering (S) Pte. Ltd.新加坡$1.1K
2026-07-25非螺纹钢销Giken Precision Engineering (S) Pte. Ltd.新加坡$286
2026-07-25非螺纹钢销Giken Precision Engineering (S) Pte. Ltd.新加坡$2.2K
2026-07-25非螺纹钢销Giken Precision Engineering (S) Pte. Ltd.新加坡$1.2K
2026-07-25非螺纹钢销Giken Precision Engineering (S) Pte. Ltd.新加坡$1.2K
2026-07-23螺纹螺母Techno Associe Co., Ltd.日本$364
2026-07-23其他钢铁制品Techno Associe Co., Ltd.日本$15.4K

出口(共 3,070)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南$1.4K
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$936
2026-07-31其他铝制品Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31塑料包装箱Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-07-31其他铝制品Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$940
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南$160
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南$3.2K
2026-07-31其他螺纹紧固件Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南$160
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Techno Associe Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →