Techno Associe Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,649 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TECHNO ASSOCIE VIệT NAM

795
进口笔数
1,649
出口笔数
$7.79M
进口金额
$31.79M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
43
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.44M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.2K · 2 笔出口 $48.8K · 4 笔2023-09进口 $180.8K · 27 笔出口 $814.2K · 40 笔2023-10进口 $164.2K · 21 笔出口 $910.7K · 44 笔2023-11进口 $172.9K · 18 笔出口 $979.4K · 40 笔2023-12进口 $288.1K · 26 笔出口 $870.4K · 43 笔2024-01进口 $119.3K · 19 笔出口 $805.1K · 36 笔2024-02进口 $125.4K · 16 笔出口 $727.3K · 31 笔2024-03进口 $223.8K · 24 笔出口 $1.24M · 43 笔2024-04进口 $151.0K · 18 笔出口 $726.4K · 41 笔2024-05进口 $207.6K · 26 笔出口 $673.8K · 45 笔2024-06进口 $237.1K · 19 笔出口 $563.3K · 38 笔2024-07进口 $169.7K · 19 笔出口 $1.04M · 44 笔2024-08进口 $274.4K · 23 笔出口 $730.3K · 40 笔2024-09进口 $192.3K · 23 笔出口 $880.6K · 37 笔2024-10进口 $220.4K · 24 笔出口 $1.04M · 58 笔2024-11进口 $297.2K · 25 笔出口 $758.2K · 47 笔2024-12进口 $245.9K · 31 笔出口 $746.5K · 47 笔2025-01进口 $156.8K · 21 笔出口 $775.7K · 44 笔2025-02进口 $243.0K · 15 笔出口 $892.1K · 55 笔2025-03进口 $329.9K · 23 笔出口 $580.2K · 51 笔2025-04进口 $148.5K · 21 笔出口 $936.1K · 47 笔2025-05进口 $244.9K · 15 笔出口 $711.4K · 43 笔2025-06进口 $253.4K · 25 笔出口 $896.9K · 41 笔2025-07进口 $166.7K · 17 笔出口 $785.1K · 43 笔2025-08进口 $143.3K · 14 笔出口 $978.7K · 45 笔2025-09进口 $148.4K · 22 笔出口 $735.1K · 47 笔2025-10进口 $163.2K · 16 笔出口 $1.44M · 51 笔2025-11进口 $336.6K · 20 笔出口 $965.3K · 54 笔2025-12进口 $112.7K · 13 笔出口 $746.2K · 43 笔2026-01进口 $125.2K · 19 笔出口 $948.1K · 50 笔2026-02进口 $98.2K · 14 笔出口 $535.1K · 36 笔2026-03进口 $197.4K · 22 笔出口 $1.11M · 49 笔2026-04进口 $343.0K · 16 笔出口 $817.6K · 53 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.2K · 2 笔出口 $48.8K · 4 笔2023-09进口 $180.8K · 27 笔出口 $814.2K · 40 笔2023-10进口 $164.2K · 21 笔出口 $910.7K · 44 笔2023-11进口 $172.9K · 18 笔出口 $979.4K · 40 笔2023-12进口 $288.1K · 26 笔出口 $870.4K · 43 笔2024-01进口 $119.3K · 19 笔出口 $805.1K · 36 笔2024-02进口 $125.4K · 16 笔出口 $727.3K · 31 笔2024-03进口 $223.8K · 24 笔出口 $1.24M · 43 笔2024-04进口 $151.0K · 18 笔出口 $726.4K · 41 笔2024-05进口 $207.6K · 26 笔出口 $673.8K · 45 笔2024-06进口 $237.1K · 19 笔出口 $563.3K · 38 笔2024-07进口 $169.7K · 19 笔出口 $1.04M · 44 笔2024-08进口 $274.4K · 23 笔出口 $730.3K · 40 笔2024-09进口 $192.3K · 23 笔出口 $880.6K · 37 笔2024-10进口 $220.4K · 24 笔出口 $1.04M · 58 笔2024-11进口 $297.2K · 25 笔出口 $758.2K · 47 笔2024-12进口 $245.9K · 31 笔出口 $746.5K · 47 笔2025-01进口 $156.8K · 21 笔出口 $775.7K · 44 笔2025-02进口 $243.0K · 15 笔出口 $892.1K · 55 笔2025-03进口 $329.9K · 23 笔出口 $580.2K · 51 笔2025-04进口 $148.5K · 21 笔出口 $936.1K · 47 笔2025-05进口 $244.9K · 15 笔出口 $711.4K · 43 笔2025-06进口 $253.4K · 25 笔出口 $896.9K · 41 笔2025-07进口 $166.7K · 17 笔出口 $785.1K · 43 笔2025-08进口 $143.3K · 14 笔出口 $978.7K · 45 笔2025-09进口 $148.4K · 22 笔出口 $735.1K · 47 笔2025-10进口 $163.2K · 16 笔出口 $1.44M · 51 笔2025-11进口 $336.6K · 20 笔出口 $965.3K · 54 笔2025-12进口 $112.7K · 13 笔出口 $746.2K · 43 笔2026-01进口 $125.2K · 19 笔出口 $948.1K · 50 笔2026-02进口 $98.2K · 14 笔出口 $535.1K · 36 笔2026-03进口 $197.4K · 22 笔出口 $1.11M · 49 笔2026-04进口 $343.0K · 16 笔出口 $817.6K · 53 笔

工商档案

企业注册号0314456805
企查查编码QVNW89Q52N
成立日期2017-06-12
联系地址Tầng 4, tòa nhà A, Khu Vườn Ươm Doanh Nghiệp, Lô D1, đường Tân Thuận, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TECHNO ASSOCIE VIỆT NAM
企业英文名称TECHNO ASSOCIE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, tòa nhà A, Khu Vườn Ươm Doanh Nghiệp, Lô D1, đường T, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842837700834
邮箱chau@technoassocie.vn
传真+842837700835
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本334.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
731829其他钢铁非螺纹件
731824非螺纹钢销
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置
731821钢制锁紧垫圈

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
870880车辆悬挂零件
731829其他钢铁非螺纹件
392390其他塑料包装制品
731816螺纹螺母
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本246$2.29M
中国151$1.70M
中国台湾112$1.19M
越南212$909.4K
泰国50$774.2K
新加坡82$463.5K
马来西亚69$426.3K
美国2$22.5K
中国香港1$13.3K
韩国1$105

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国174$14.84M
越南895$9.83M
日本398$5.43M
捷克39$417.0K
中国香港34$392.4K
菲律宾47$313.3K
墨西哥18$186.5K
中国25$152.8K
新加坡15$151.4K
韩国1$116

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techno Associe Co., Ltd.日本195$2.13M螺纹螺母、非螺纹垫圈
Techno Associe Hong Kong Co., Ltd.越南105$1.48M其他钢铁非螺纹件、其他塑料制品
Techno Associe (Thailand) Co., Ltd.泰国51$952.1K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
SUMEEKO INDUSTRIES CO LTD中国台湾48$884.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd.越南61$512.9K其他钢铁制品、电器装置零件
Techno Associe Shanghai Co., Ltd.中国37$345.8K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件
Giken Precision Engineering (S) Pte. Ltd.新加坡45$339.0K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Shi Ho Screw Industrial Co., Ltd.越南39$188.3K钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件
Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd.越南31$86.7K其他电路开关装置、其他铜制品
Vietnam Onamba Co., Ltd.越南25$62.5K带接头绝缘电线、绝缘电线

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T.A. AMERICA CORPORATION美国136$13.21M车辆悬挂零件、铝合金管
Techno Associe Co., Ltd.日本345$4.86M其他铝制品、齿轮及变速器
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南143$3.66M其他塑料制品、其他钢铁制品
Allied Technologies (Saigon) Co., Ltd.越南186$1.73M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumitomo Electric Automotive Products (Singapore) Pte. Ltd.新加坡135$1.26M其他塑料制品、电器装置零件
Techno Asocie Co., Ltd.日本54$625.4K不锈钢管配件、制冷设备零件
Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd.越南68$593.6K氮、其他钢铁制品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南76$403.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
DDK Vietnam Ltd.越南61$381.7K电器装置零件、其他铜制品
SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南93$361.5K其他塑料制品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 795)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28绝缘电线SUMITOMO ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD马来西亚$1.4K
2026-04-28绝缘电线SUMITOMO ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD马来西亚$1.4K
2026-04-28绝缘电线SUMITOMO ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD马来西亚$2.2K
2026-04-28其他铜制品Techno Associe Co., Ltd.日本$2.6K
2026-04-28绝缘电线SUMITOMO ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD马来西亚$1.4K
2026-04-28绝缘电线SUMITOMO ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD马来西亚$1.4K
2026-04-28绝缘电线SUMITOMO ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD马来西亚$2.2K
2026-04-28绝缘电线SUMITOMO ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD马来西亚$2.9K
2026-04-28绝缘电线SUMITOMO ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD马来西亚$723
2026-04-28其他铜制品Techno Associe Co., Ltd.日本$2.6K

出口(共 1,649)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27车辆悬挂零件TA AMERICA CORP.美国$19.2K
2026-04-27车辆悬挂零件TA AMERICA CORP.美国$19.2K
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG越南$14.6K
2026-04-24不锈钢管配件Techno Asocie Co., Ltd.日本$4.4K
2026-04-24其他绳缆Techno Associe Co., Ltd.日本$20.0K
2026-04-23金属模具(非注塑)Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$17.0K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-23其他铝制品CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$60.9K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$367

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Techno Associe Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →