Cimigo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 加工燕麦
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Cimigo
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303939751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBEH7VT |
| 成立日期 | 2007-04-19 |
| 联系地址 | Số 217, Đường Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CIMIGO |
| 企业英文名称 | CIMIGO SOLE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 217, Đường Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0838227727 |
| 官网 | www.cimigo.com |
| 传真 | 0838227728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110422 | 加工燕麦 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $1.7K |
| 新加坡 | 2 | $69 |
| 印度尼西亚 | 1 | $7 |
| 德国 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Givaudan UK Ltd. | 英国 | 1 | $1.7K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| Lonsdale Design Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $58 | 钢铁容器<50升 |
| Oatside Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11 | 其他非酒精饮料 |
| PT Float Oat Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $7 | 其他非酒精饮料、加工燕麦 |
| Givaudan France S.A.S. | 法国 | 1 | $6 | 工业用芳香物质、天然聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | GIVAUDAN UK LTD | 英国 | $27 |
| 2026-04-22 | 非针织手套 | GIVAUDAN UK LTD | 英国 | $135 |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | GIVAUDAN UK LTD | 英国 | $27 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | GIVAUDAN UK LTD | 英国 | $697 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | GIVAUDAN UK LTD | 英国 | $697 |
| 2026-04-22 | 非针织手套 | GIVAUDAN UK LTD | 英国 | $135 |
| 2026-03-31 | 零售清洁粉剂 | Givaudan France S.A.S. | 德国 | $6 |
| 2025-09-04 | 钢铁容器<50升 | LONSDALE DESIGN PTE LTD | 新加坡 | $58 |
| 2024-03-30 | 加工燕麦 | PT Float Oat Indonesia | 印度尼西亚 | $7 |
| 2024-03-26 | 其他非酒精饮料 | OATSIDE PRIVATE LTD | 新加坡 | $7 |