ANMEC One Member LLC
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Anmec
64
进口笔数
0
出口笔数
$330.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311735769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8A69GF |
| 成立日期 | 2012-04-20 |
| 联系地址 | 14, Đường 27, KDT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ANMEC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 Đường 15, KDT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 0938838825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $325.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jining Xunda Pipe Coating Materials Co., Ltd. | 中国 | 54 | $298.2K | 自粘塑料卷、聚合物基油漆 |
| Tianjin CNPETRO Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.4K | 橡胶处理织物、硫化橡胶板片 |
| TENGEN (Wuhan) Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他电路开关装置、自动断路器 |
| Tango Trading Co. | 巴基斯坦 | 1 | $5.3K | 女式夹克、非便携喷雾器 |
| Hangzhou Yuheng Youchuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 染色棉混纺布、雪尼尔织物 |
| Shandong Viscous Industry Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他工业用纺织品、聚合物胶粘剂 |
| Durkee Hi-Tech Material (Wuhan) Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 泡沫橡胶板、硫化橡胶管 |
| Durkee Hi-Tech Material (Wuhan) Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 泡沫橡胶板、硫化橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | JINING XUNDA PIPE COATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | JINING XUNDA PIPE COATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-12 | 自粘塑料卷 | JINING XUNDA PIPE COATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-23 | 聚合物基油漆 | JINING XUNDA PIPE COATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-28 | 自粘塑料卷 | JINING XUNDA PIPE COATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-28 | 自粘塑料卷 | JINING XUNDA PIPE COATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-08 | 自粘塑料卷 | JINING XUNDA PIPE COATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-01 | 聚合物基油漆 | JINING XUNDA PIPE COATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-19 | 自粘塑料卷 | JINING XUNDA PIPE COATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-10 | 自粘塑料卷 | JINING XUNDA PIPE COATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.3K |