Hai Au Sport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THể THAO HảI âU
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108005211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY80NSJB |
| 成立日期 | 2017-09-29 |
| 联系地址 | Tiểu khu Thao Chính, Thị Trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỂ THAO HẢI ÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu Thao Chính, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84983459977 |
| 邮箱 | thethaohaiau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 950662 | 充气球 |
| 950691 | 体育器材 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 950670 | 冰鞋旱冰鞋 |
| 950640 | 乒乓球器材 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 950669 | 其他球类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Kangzhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $679.1K | 其他塑料制品、非塑料梳子 |
| Qufu Guanda Ball Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $287.5K | 充气球、非泡沫橡胶密封件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 9 | $223.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| e05ed2021ef321cf5c1874c63e925104 | 2 | $98.4K | ||
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Binzhou Abigale Industries Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.9K | 其他户外娱乐设备 |
| Hangzhou Jieling Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.8K | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属装饰品 | YIWU KANGZHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 贱金属装饰品 | YIWU KANGZHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 贱金属装饰品 | YIWU KANGZHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 贱金属装饰品 | YIWU KANGZHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 贱金属装饰品 | YIWU KANGZHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-22 | 贱金属装饰品 | YIWU KANGZHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 贱金属装饰品 | YIWU KANGZHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-22 | 贱金属装饰品 | YIWU KANGZHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 贱金属装饰品 | YIWU KANGZHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-22 | 贱金属装饰品 | YIWU KANGZHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |