Rad Tech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 电离辐射检测仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RAD TECH VIETNAM
19
进口笔数
6
出口笔数
$260.1K
进口金额
$1.67M
出口金额
2025-02-05
最近进口
2026-01-29
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316319579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXFY0PA |
| 成立日期 | 2020-06-09 |
| 联系地址 | 48 Dương Đình Hội, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAD TECH VIETNAM |
| 企业英文名称 | RAD TECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C6-12, đường N4, KCN Hàm Kiệm I, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | +84833388854 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 740311 | 精炼铜阴极 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $187.7K |
| 匈牙利 | 2 | $27.6K |
| 荷兰 | 2 | $23.9K |
| 俄罗斯 | 2 | $7.3K |
| 丹麦 | 2 | $5.2K |
| 德国 | 2 | $3.9K |
| 中国 | 2 | $3.9K |
| 日本 | 1 | $714 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 3 | $1.65M |
| 美国 | 2 | $10.0K |
| 丹麦 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Communications & Power Industries LLC | 美国 | 1 | $144.0K | 其他电气设备、微波管 |
| Element14 Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $39.7K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Far West Technology, Inc. | 美国 | 5 | $34.4K | 电离辐射检测仪、切片机零件 |
| Ropet RF Design | 荷兰 | 1 | $18.1K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| Spellman High Voltage Electronics Corp. | 美国 | 1 | $9.0K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Technical University of Denmark | 丹麦 | 2 | $5.2K | 微生物毒素及培养物、诊断试剂 |
| NPP Korad | 俄罗斯 | 1 | $3.7K | 电气设备零件、静止变流器 |
| Corad Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $3.6K | 精炼铜阴极、静止变流器 |
| IPC2U GmbH | 德国 | 1 | $2.1K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| CPI - MPP DIVISON | 美国 | 1 | $300 | 金属复合垫圈 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Irradiation Solutions Inc. | 菲律宾 | 3 | $1.65M | 静止变流器、阀门电子管零件 |
| Spellman High Voltage Electronics Corp. | 美国 | 1 | $9.0K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Technical University of Denmark | 丹麦 | 1 | $4.8K | 酿造废料、酒石酸衍生物 |
| Communication Power Industries CPI | 美国 | 1 | $1.0K | 1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 电离辐射检测仪 | Technical University of Denmark | 丹麦 | $1.3K |
| 2025-02-05 | 电离辐射检测仪 | Technical University of Denmark | 丹麦 | $2.1K |
| 2025-02-05 | 电离辐射检测仪 | Technical University of Denmark | 丹麦 | $1.3K |
| 2025-01-13 | 非液体温度计 | Technical University of Denmark | 丹麦 | $517 |
| 2024-12-31 | 电离辐射检测仪 | Far West Technology, Inc. | 美国 | $7.1K |
| 2024-12-31 | 万用表 | Far West Technology, Inc. | 美国 | $9.3K |
| 2024-08-28 | 精炼铜阴极 | Corad Ltd. | 俄罗斯 | $3.6K |
| 2024-08-22 | 电气设备零件 | NPP Korad | 俄罗斯 | $3.7K |
| 2024-05-07 | 电离辐射检测仪 | Far West Technology, Inc. | 美国 | $7.1K |
| 2024-03-11 | 辐射检测仪器 | Far West Technology, Inc. | 美国 | $930 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 静止变流器 | Spellman High Voltage Electronics Corp. | 美国 | $9.0K |
| 2025-04-02 | 电离辐射检测仪 | Technical University of Denmark | 丹麦 | $2.2K |
| 2025-04-02 | 电离辐射检测仪 | Technical University of Denmark | 丹麦 | $1.3K |
| 2025-04-02 | 电离辐射检测仪 | Technical University of Denmark | 丹麦 | $1.3K |
| 2023-09-07 | 皮带输送机 | Irradiation Solutions Inc. | 菲律宾 | $797.1K |
| 2023-08-18 | 皮带输送机 | Irradiation Solutions Inc. | 菲律宾 | $797.1K |
| 2023-08-06 | 其他钢铁制品 | Irradiation Solutions Inc. | 菲律宾 | $58.0K |
| 2023-06-12 | 1000伏以下插头插座 | Communication Power Industries CPI | 美国 | $1.0K |