Colorful World Service Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ THế GIớI SắC MàU
79
进口笔数
2
出口笔数
$1.38M
进口金额
$21.3K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2025-01-09
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306723415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTNCJG9 |
| 成立日期 | 2009-01-19 |
| 联系地址 | Số 39 Đường Số 5, Khu Dân Cư Bình Phú, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THẾ GIỚI SẮC MÀU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 Đường Số 5, Khu Dân Cư Bình Phú, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02862999693 |
| 官网 | thegioisacmau.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 481110 | 焦油纸板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 845611 | 激光机床 |
| 370390 | 未曝光照相纸/布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845611 | 激光机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $691.2K |
| 泰国 | 18 | $517.4K |
| 日本 | 14 | $162.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $6.4K |
| 马来西亚 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $17.2K |
| 新加坡 | 1 | $3.6K |
| 越南 | 1 | $544 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Print Machinery Digital Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $544.3K | 照相冲印设备、多功能打印复印机 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $419.9K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Zhengzhou Hamloon Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $92.5K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.3K | 自粘塑料片、糖果 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.5K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| HANCAI LIMITED | 中国香港 | 3 | $39.6K | 其他印刷机零件 |
| Zhengzhou New Century Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.0K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| CACTUS MIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国香港 | 7 | $29.1K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| HANCAI LIMITED | 中国 | 3 | $25.9K | 其他印刷机零件 |
| MINGCOLOR Ltd. | 中国 | 8 | $15.5K | 其他印刷机零件、液体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Print Machinery Digital Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $21.3K | 电视/数码相机、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他印刷机零件 | HANCAI LIMITED | 日本 | $13.2K |
| 2026-06-17 | 其他印刷机零件 | Zhengzhou Hamloon Electronic Technology Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-06-17 | 其他印刷机零件 | Zhengzhou Hamloon Electronic Technology Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-06-17 | 其他印刷机零件 | Zhengzhou Hamloon Electronic Technology Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-08 | 其他印刷机零件 | HANCAI LIMITED | 日本 | $5.8K |
| 2026-06-08 | 其他印刷机零件 | HANCAI LIMITED | 日本 | $6.6K |
| 2026-05-27 | 多功能打印复印机 | Print Machinery Digital Pte. Ltd. | 泰国 | $5.7K |
| 2026-05-27 | 多功能打印复印机 | Print Machinery Digital Pte. Ltd. | 泰国 | $4.4K |
| 2026-05-27 | 焦油纸板 | Print Machinery Digital Pte. Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-27 | 焦油纸板 | Print Machinery Digital Pte. Ltd. | 中国 | $2.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 自粘塑料片 | PRINT MACHINERY DIGITAL PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2024-07-19 | 多功能打印复印机 | Print Machinery Digital Pte. Ltd. | 马来西亚 | $2.8K |
| 2024-07-19 | 自粘塑料片 | Print Machinery Digital Pte. Ltd. | 马来西亚 | $726 |
| 2024-07-19 | 熨烫机 | Print Machinery Digital Pte. Ltd. | 马来西亚 | $120 |
| 2024-07-19 | 自粘塑料片 | Print Machinery Digital Pte. Ltd. | 马来西亚 | $132 |
| 2024-07-19 | 熨烫机 | Print Machinery Digital Pte. Ltd. | 马来西亚 | $280 |
| 2024-07-19 | 激光机床 | Print Machinery Digital Pte. Ltd. | 马来西亚 | $660 |
| 2024-07-19 | 非黑印刷油墨 | Print Machinery Digital Pte. Ltd. | 越南 | $272 |
| 2024-07-19 | 自粘塑料片 | Print Machinery Digital Pte. Ltd. | 马来西亚 | $614 |
| 2024-07-19 | 非黑印刷油墨 | Print Machinery Digital Pte. Ltd. | 越南 | $68 |