Lavender Investment Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ LAVENDER
66
进口笔数
0
出口笔数
$234.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317130079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHUW46E5 |
| 成立日期 | 2022-01-18 |
| 联系地址 | 100/3D Ấp 4, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LAVENDER |
| 企业英文名称 | LAVENDER INVESTMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100/3D Ấp 4, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84962794671 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $234.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $165.8K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $40.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 8 | $20.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 镀锌钢板、液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-04 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $752 |
| 2024-03-30 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGZHOU YIDATONG IMP. & EXP. CO. LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-03-30 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGZHOU YIDATONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-03-16 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-16 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-02-21 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-02-21 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-24 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $934 |
| 2024-01-24 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |