RAITO FECON INNOVATIVE GEOTECHNICAL ENGINEEERING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 流量压力检测零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐịA Kỹ THUậT TIêN TIếN RAITO - FECON
6
进口笔数
1
出口笔数
$42.3K
进口金额
$7.7K
出口金额
2023-03-28
最近进口
2023-11-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107560572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCGSY3V |
| 成立日期 | 2016-09-12 |
| 联系地址 | Tầng 19, tháp CEO, lô HH2-1, khu đô thị Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỊA KỸ THUẬT TIÊN TIẾN RAITO - FECON |
| 企业英文名称 | RAITO - FECON INNOVATIVE GEOTECHNICAL ENGINEEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, tháp CEO, lô HH2-1, khu đô thị Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84246256449 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $42.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAITO KOGYO CO LTD | 日本 | 6 | $42.3K | 其他钢铁制品、钻探机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAITO KOGYO CO LTD | 日本 | 1 | $7.7K | 非自推进钻机、岩石钻具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-28 | 非螺纹垫圈 | RAITO KOGYO CO LTD | 日本 | $360 |
| 2023-03-28 | 非泡沫橡胶密封件 | RAITO KOGYO CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2023-03-28 | 滚珠轴承 | RAITO KOGYO CO LTD | 日本 | $360 |
| 2023-03-28 | 钻探机械零件 | RAITO KOGYO CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2023-03-28 | 非泡沫橡胶密封件 | RAITO KOGYO CO LTD | 日本 | $180 |
| 2023-02-01 | 液体流量计 | RAITO KOGYO CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2023-01-31 | 其他塑料制品 | RAITO KOGYO CO LTD | 日本 | $536 |
| 2023-01-13 | 钻探机械零件 | RAITO KOGYO CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2023-01-13 | 其他钢铁制品 | RAITO KOGYO CO LTD | 日本 | $315 |
| 2023-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | RAITO KOGYO CO LTD | 日本 | $36 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 岩石钻具 | RAITO KOGYO CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2023-11-17 | 岩石钻具 | RAITO KOGYO CO LTD | 日本 | $3.8K |