KSD Interfoods Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KSD INTERFOODS VIệT NAM
14
进口笔数
149
出口笔数
$368.2K
进口金额
$7.90M
出口金额
2026-05-18
最近进口
2026-06-19
最近出口
10
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312336044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUC6EDX |
| 成立日期 | 2013-06-21 |
| 联系地址 | Số 2 Độc Lập, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KSD INTERFOODS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KSD INTERFOODS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Độc Lập, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842862733430 |
| 邮箱 | vietnamKsd@gmail.com |
| 传真 | 0862920883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 160556 | 加工软体动物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $171.8K |
| 乌克兰 | 5 | $100.2K |
| 中国 | 2 | $70.3K |
| 韩国 | 1 | $17.9K |
| 朝鲜 | 1 | $8.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $1.21M |
| 希腊 | 19 | $973.0K |
| 马来西亚 | 19 | $894.2K |
| 越南 | 16 | $726.8K |
| 马耳他 | 9 | $597.6K |
| 中国香港 | 10 | $564.9K |
| 库拉索 | 6 | $465.5K |
| 泰国 | 6 | $436.4K |
| 荷兰 | 2 | $144.1K |
| 阿尔巴尼亚 | 2 | $124.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skyline Seafoods Ltd. | 中国 | 1 | $67.6K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Pathos Continental Foods Ltd. | 越南 | 1 | $59.0K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| KSD Interfoods Co., Ltd. | 越南 | 2 | $57.3K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| RD Foods Americas, Inc. | 越南 | 1 | $55.5K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Ukroliya Ltd. | 乌克兰 | 2 | $50.0K | 葵花/红花油、粗制葵花/红花油 |
| LLC Ukrolia | 乌克兰 | 2 | $50.0K | 葵花/红花油、粗制葵花/红花油 |
| Dongwon Systems Corp. | 韩国 | 2 | $25.9K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Shandong Xinguangrun Food Industry Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 包装机械、灌装封口机 |
| TGL Ukraine LLC | 乌克兰 | 1 | $180 | 300升以上塑料容器、葵花籽油渣 |
| BNG TRADING | 巴布亚新几内亚 | 1 | $16 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REX CANNING CO. SDN. BHD. | 马来西亚 | 25 | $1.15M | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Royal Food Import Corporation | 美国 | 22 | $939.0K | 鱼肉制品、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Apanta Ltd. | 希腊 | 16 | $767.2K | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝 |
| SUN YIK FOOD LTD | 中国香港 | 9 | $524.4K | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝 |
| Hector Henriquez B Inc. | 库拉索 | 6 | $465.5K | 金枪鱼/鲣鱼制品、高淀粉木薯 |
| Siam Foods Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $436.4K | 金枪鱼/鲣鱼制品、冻鲣鱼 |
| Camel Brand Co., Ltd. | 马耳他 | 4 | $328.5K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| HI Trading Ltd. | 马耳他 | 4 | $241.9K | 碾磨大米、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Dianomefs S.A. | 希腊 | 3 | $205.8K | 金枪鱼/鲣鱼制品、烤面包制品 |
| ANCHANA INTERNATIONAL INC. | 6 | $192.8K | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | BNG TRADING | 巴布亚新几内亚 | $16 |
| 2026-01-16 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | KSD Interfoods Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-20 | 非乙烯塑料袋 | DONGWON SYSTEMS CORP | 韩国 | $12.8K |
| 2025-12-20 | 非乙烯塑料袋 | DONGWON SYSTEMS CORP | 韩国 | $5.2K |
| 2025-01-02 | 灌装封口机 | SHANDONG XINGUANRUN FOOD INDUSTRY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-10-31 | 非乙烯塑料袋 | Dongwon Systems Corp. | 朝鲜 | $8.0K |
| 2024-05-27 | 葵花/红花油 | UKROLIYA LTD | 乌克兰 | $25.3K |
| 2024-05-24 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | CONG TY TNHH KSD INTERFOODS VIET NAM | 越南 | $55.5K |
| 2024-03-05 | 300升以上塑料容器 | TGL Ukraine LLC | 乌克兰 | $180 |
| 2024-03-04 | 葵花/红花油 | LLC Ukrolia | 乌克兰 | $25.3K |
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | ISSA TRADING LTD | — | $17.5K |
| 2026-06-19 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | ISSA TRADING LTD | — | $26.4K |
| 2026-06-19 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | ISSA TRADING LTD | — | $21.9K |
| 2026-05-26 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | KAREEM ALREHLA FOR IMPORT & EXPORT | — | $49.1K |
| 2026-05-09 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | REX CANNING CO. SDN. BHD. | — | $10.8K |
| 2026-05-09 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | REX CANNING CO. SDN. BHD. | — | $35.7K |
| 2026-04-24 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Ifoods Trading Ltd. | — | $43.1K |
| 2026-04-24 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Ifoods Trading Ltd. | — | $17.5K |
| 2026-04-22 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Hector Henriquez B Inc. | 库拉索 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Hector Henriquez B Inc. | 库拉索 | $13.8K |