KSD Interfoods Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KSD INTERFOODS VIệT NAM

14
进口笔数
149
出口笔数
$368.2K
进口金额
$7.90M
出口金额
2026-05-18
最近进口
2026-06-19
最近出口
10
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $370.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $265.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $218.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $251.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $321.9K · 5 笔2024-03进口 $25.5K · 2 笔出口 $197.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 4 笔2024-05进口 $80.8K · 2 笔出口 $271.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $192.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $263.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $305.5K · 7 笔2024-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $304.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $370.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $323.2K · 5 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $330.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $247.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $363.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $339.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2025-12进口 $17.9K · 1 笔出口 $198.8K · 4 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $210.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $256.1K · 4 笔2026-05进口 $16 · 1 笔出口 $95.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $265.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $218.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $251.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $321.9K · 5 笔2024-03进口 $25.5K · 2 笔出口 $197.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 4 笔2024-05进口 $80.8K · 2 笔出口 $271.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $192.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $263.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $305.5K · 7 笔2024-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $304.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $370.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $323.2K · 5 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $330.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $247.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $363.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $339.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2025-12进口 $17.9K · 1 笔出口 $198.8K · 4 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $210.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $256.1K · 4 笔2026-05进口 $16 · 1 笔出口 $95.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312336044
企查查编码QVNPUC6EDX
成立日期2013-06-21
联系地址Số 2 Độc Lập, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KSD INTERFOODS VIỆT NAM
企业英文名称KSD INTERFOODS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 Độc Lập, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842862733430
邮箱vietnamKsd@gmail.com
传真0862920883
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160414金枪鱼/鲣鱼制品
151219葵花/红花油
392329非乙烯塑料袋
392510300升以上塑料容器
842230灌装封口机

出口

HS 编码产品
160414金枪鱼/鲣鱼制品
030462冻鲶鱼片
030611冷冻岩龙虾
160556加工软体动物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$171.8K
乌克兰5$100.2K
中国2$70.3K
韩国1$17.9K
朝鲜1$8.0K
巴布亚新几内亚1$16

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国30$1.21M
希腊19$973.0K
马来西亚19$894.2K
越南16$726.8K
马耳他9$597.6K
中国香港10$564.9K
库拉索6$465.5K
泰国6$436.4K
荷兰2$144.1K
阿尔巴尼亚2$124.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Skyline Seafoods Ltd.中国1$67.6K金枪鱼/鲣鱼制品
Pathos Continental Foods Ltd.越南1$59.0K金枪鱼/鲣鱼制品
KSD Interfoods Co., Ltd.越南2$57.3K金枪鱼/鲣鱼制品
RD Foods Americas, Inc.越南1$55.5K金枪鱼/鲣鱼制品
Ukroliya Ltd.乌克兰2$50.0K葵花/红花油、粗制葵花/红花油
LLC Ukrolia乌克兰2$50.0K葵花/红花油、粗制葵花/红花油
Dongwon Systems Corp.韩国2$25.9K非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
Shandong Xinguangrun Food Industry Equipment Co., Ltd.中国1$2.7K包装机械、灌装封口机
TGL Ukraine LLC乌克兰1$180300升以上塑料容器、葵花籽油渣
BNG TRADING巴布亚新几内亚1$16金枪鱼/鲣鱼制品

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
REX CANNING CO. SDN. BHD.马来西亚25$1.15M金枪鱼/鲣鱼制品、加工墨鱼鱿鱼
Royal Food Import Corporation美国22$939.0K鱼肉制品、金枪鱼/鲣鱼制品
Apanta Ltd.希腊16$767.2K金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝
SUN YIK FOOD LTD中国香港9$524.4K金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝
Hector Henriquez B Inc.库拉索6$465.5K金枪鱼/鲣鱼制品、高淀粉木薯
Siam Foods Corporation Co., Ltd.泰国6$436.4K金枪鱼/鲣鱼制品、冻鲣鱼
Camel Brand Co., Ltd.马耳他4$328.5K金枪鱼/鲣鱼制品
HI Trading Ltd.马耳他4$241.9K碾磨大米、金枪鱼/鲣鱼制品
Dianomefs S.A.希腊3$205.8K金枪鱼/鲣鱼制品、烤面包制品
ANCHANA INTERNATIONAL INC.6$192.8K金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-18金枪鱼/鲣鱼制品BNG TRADING巴布亚新几内亚$16
2026-01-16金枪鱼/鲣鱼制品KSD Interfoods Co., Ltd.越南$1.8K
2025-12-20非乙烯塑料袋DONGWON SYSTEMS CORP韩国$12.8K
2025-12-20非乙烯塑料袋DONGWON SYSTEMS CORP韩国$5.2K
2025-01-02灌装封口机SHANDONG XINGUANRUN FOOD INDUSTRY EQUIPMENT CO LTD中国$2.7K
2024-10-31非乙烯塑料袋Dongwon Systems Corp.朝鲜$8.0K
2024-05-27葵花/红花油UKROLIYA LTD乌克兰$25.3K
2024-05-24金枪鱼/鲣鱼制品CONG TY TNHH KSD INTERFOODS VIET NAM越南$55.5K
2024-03-05300升以上塑料容器TGL Ukraine LLC乌克兰$180
2024-03-04葵花/红花油LLC Ukrolia乌克兰$25.3K

出口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19金枪鱼/鲣鱼制品ISSA TRADING LTD—$17.5K
2026-06-19金枪鱼/鲣鱼制品ISSA TRADING LTD—$26.4K
2026-06-19金枪鱼/鲣鱼制品ISSA TRADING LTD—$21.9K
2026-05-26金枪鱼/鲣鱼制品KAREEM ALREHLA FOR IMPORT & EXPORT—$49.1K
2026-05-09金枪鱼/鲣鱼制品REX CANNING CO. SDN. BHD.—$10.8K
2026-05-09金枪鱼/鲣鱼制品REX CANNING CO. SDN. BHD.—$35.7K
2026-04-24金枪鱼/鲣鱼制品Ifoods Trading Ltd.—$43.1K
2026-04-24金枪鱼/鲣鱼制品Ifoods Trading Ltd.—$17.5K
2026-04-22金枪鱼/鲣鱼制品Hector Henriquez B Inc.库拉索$8.1K
2026-04-22金枪鱼/鲣鱼制品Hector Henriquez B Inc.库拉索$13.8K

相关企业 · 同类产品

KSD Interfoods Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →