Vietnam Gabion Grilla Manufacturing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Lưới Thép, Rọ Đá Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$121.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101397016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN675ES6Q |
| 成立日期 | 2003-02-19 |
| 联系地址 | Thôn Vệ Sơn Đông, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT LƯỚI THÉP, RỌ ĐÁ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GABION, GRILLA MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vệ Sơn Đông, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | 8851998 |
| 邮箱 | gabico@hn.vnn.vn |
| 传真 | 9285746 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $121.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Zhongyou Metal Product Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.7K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| JIANGYIN GABION MACHINE CO.,LTD | 中国 | 1 | $24.9K | 其他橡塑机械、金属处理机械 |
| Jiangyin Minfa Machinery Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 其他钢铁制品、金属丝加工机 |
| Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 染色棉混纺布、200克以上牛仔布 |
| Dongquan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 镀锌钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属处理机械 | JIANGYIN GABION MACHINE CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 其他橡塑机械 | JIANGYIN GABION MACHINE CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 传动部件 | JIANGYIN GABION MACHINE CO.,LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-22 | 其他橡塑机械 | JIANGYIN GABION MACHINE CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 传动部件 | JIANGYIN GABION MACHINE CO.,LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-22 | 金属处理机械 | JIANGYIN GABION MACHINE CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | JIANGYIN GABION MACHINE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | JIANGYIN GABION MACHINE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-24 | 镀锌钢丝 | TIANJIN ZHONGYOU METAL PRODUCT CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-02-24 | 镀锌钢丝 | TIANJIN ZHONGYOU METAL PRODUCT CO LTD | 中国 | $6.5K |