Hung Quoc Service Trade Technique Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 织机零件附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Kỹ THUậT HùNG QUốC
20
进口笔数
0
出口笔数
$16.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307177279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW5DDQH |
| 成立日期 | 2009-02-19 |
| 联系地址 | B21-09, Tầng 21, Khu B, The Golden Star, 58B Nguyễn Thị Thập, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HÙNG QUỐC |
| 企业英文名称 | HUNG QUOC SERVICE TRADE TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B21-09, Tầng 21, Khu B, The Golden Star, 58B Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908119959 |
| 邮箱 | lien@congtyhungquoc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $15.6K |
| 印度 | 4 | $732 |
| 德国 | 1 | $258 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rainbow Wonder Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pea Shin Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 其他橡塑机械、聚丙烯单丝纱线 |
| Changzhou Hengli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 其他钢铁制品、8477机器零件 |
| Polymma (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 机器零件、8477机器零件 |
| PEA SHIN ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 织机零件附件、电力控制板 |
| Guangdong Boxing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非黑印刷油墨、其他塑料制品 |
| Rainbow Wonder Group | 阿联酋 | 1 | $886 | 静止变流器、其他钢铁管件 |
| d084657371f3766cd67c119e9b8ad4cd | 4 | $732 | ||
| GUANGDONG BOXING MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $695 | 气动发动机、齿轮及变速器 |
| CHANGZHOU HENGLI MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $264 | 织机零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他乙烯聚合物 | OMEGA PLASTO LTD | 印度 | $82 |
| 2026-04-14 | 其他乙烯聚合物 | OMEGA PLASTO LTD | 印度 | $82 |
| 2026-03-16 | 织机零件附件 | CHANGZHOU HENGLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-16 | 织机零件附件 | CHANGZHOU HENGLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-03-16 | 织机零件附件 | CHANGZHOU HENGLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-03-16 | 织机零件附件 | CHANGZHOU HENGLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-03-16 | 织机零件附件 | CHANGZHOU HENGLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-03-16 | 织机零件附件 | CHANGZHOU HENGLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $201 |
| 2026-03-16 | 织机零件附件 | CHANGZHOU HENGLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-03-16 | 织机零件附件 | CHANGZHOU HENGLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $143 |