ASC Interiors Decoration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG TRí NộI THấT ASC
15
进口笔数
0
出口笔数
$53.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315005844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K0JBJC |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | Phòng 01 tầng lửng Cao Ốc Đại Thanh Bình, số 911-917 Nguyễn Trãi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT ASC |
| 企业英文名称 | ASC INTERIORS DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 01 tầng lửng Cao Ốc Đại Thanh Bình, số 911-917 Nguyễn, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $36.4K |
| 英国 | 9 | $15.2K |
| 日本 | 2 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Fandu Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.3K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Newmor Group Ltd. | 英国 | 1 | $13.4K | 塑料涂层壁纸、PVC地板/墙覆盖物 |
| ACHILLES HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.8K | PVC塑料板材、照相设备零件 |
| Newmor Ltd. | 英国 | 8 | $1.8K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Hangzhou Ricky Fabrics Inc. | 中国 | 1 | $183 | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI FANDU DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-06 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI FANDU DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-06 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI FANDU DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-06 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI FANDU DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-06 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI FANDU DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-06 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI FANDU DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-26 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI FANDU DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-03 | 染色化纤长丝布 | HANGZHOU RICKY FABRICS INC | 中国 | $183 |
| 2025-11-26 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI FANDU DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-26 | 聚氯乙烯覆材 | SHANGHAI FANDU DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $395 |