Phi Lao Art Design Advertising Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế Mỹ THUậT - DịCH Vụ QUảNG CáO PHI LAO
9
进口笔数
0
出口笔数
$10.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303746573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFK3VVK |
| 成立日期 | 2005-04-07 |
| 联系地址 | 1262 Trường Sa, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ MỸ THUẬT - DỊCH VỤ QUẢNG CÁO PHI LAO |
| 企业英文名称 | PHI LAO ART DESIGN - ADVERTISING SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1262 Trường Sa, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84839918320 |
| 邮箱 | sales@philao.com |
| 官网 | www.philao.com |
| 传真 | 0839914717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $6.2K |
| 瑞士 | 1 | $3.0K |
| 马来西亚 | 1 | $990 |
| 新加坡 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Trando 3D Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 教学演示仪器、其他塑料制品 |
| Synbone Sdn. Bhd. | 瑞士 | 1 | $3.0K | 教学演示仪器、其他塑料制品 |
| Shanghai United Imaging Healthcare Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 磁共振成像仪、带接头绝缘电线 |
| Synbone Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $990 | 教学演示仪器、毡尖笔 |
| Philmed Dynasty Supplies Corp. | 菲律宾 | 1 | $350 | 教学演示仪器 |
| United Imaging Healthcare Malaysia | 中国 | 1 | $150 | 其他塑料制品、教学演示仪器 |
| Medxsim Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10 | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 教学演示仪器 | PHILMED DYNASTY SUPPLIES CORP | 中国 | $350 |
| 2025-08-18 | 教学演示仪器 | United Imaging Healthcare Malaysia | 中国 | $150 |
| 2025-08-12 | 纸质文具 | SHANGHAI UNITED IMAGING HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-08-12 | 毡尖笔 | SHANGHAI UNITED IMAGING HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $538 |
| 2025-08-12 | 非瓷质陶瓷制品 | SHANGHAI UNITED IMAGING HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $159 |
| 2025-08-12 | 毡尖笔 | SHANGHAI UNITED IMAGING HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-08-12 | 贱金属装饰品 | SHANGHAI UNITED IMAGING HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $827 |
| 2025-08-12 | 真空瓶及零件 | SHANGHAI UNITED IMAGING HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-06-25 | 教学演示仪器 | Synbone Sdn. Bhd. | 瑞士 | $251 |
| 2025-06-25 | 教学演示仪器 | Synbone Sdn. Bhd. | 瑞士 | $1.1K |