Asian Tigers Transpo International (Vietnam) Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANSPO VIệT NAM
1
进口笔数
2
出口笔数
$210
进口金额
$9.9K
出口金额
2025-08-19
最近进口
2023-07-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302249466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93J7KPJ |
| 成立日期 | 2012-01-09 |
| 联系地址 | Phòng 3, tầng 2, Khu Văn Phòng số 35 đường Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANSPO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASIAN TIGERS TRANSPO INTERNATIONAL (VIETNAM) LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 3, tầng 2, Khu Văn Phòng số 35 đường Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84947007434 |
| 邮箱 | hang.lethu@asiantigers-vietnam.com |
| 官网 | www.asiantigersgroup.com |
| 传真 | 0838264041 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 178.3925亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 630900 | 旧衣物 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $210 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 1 | $6.7K |
| 美国 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3K Thai Sublimation Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $210 | 非棉针织背心、棉质衬衫 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alan Bromwich | 加纳 | 1 | $6.7K | 碾磨大米、包馅面食 |
| de602bbb5ea3be7131ba19eb940ead42 | 1 | $1.9K | ||
| Logistics Plus | 美国 | 1 | $1.3K | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 非棉针织背心 | 3K Thai Sublimation Co., Ltd. | 泰国 | $210 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 贱金属相框 | ALAN BROMWICH | 加纳 | $220 |
| 2023-07-27 | 其他印刷品 | ALAN BROMWICH | 加纳 | $391 |
| 2023-07-27 | 包馅面食 | ALAN BROMWICH | 加纳 | $29 |
| 2023-07-27 | 非瓷质陶瓷制品 | ALAN BROMWICH | 加纳 | $422 |
| 2023-07-27 | 其他木家具 | ALAN BROMWICH | 加纳 | $853 |
| 2023-07-27 | 旧衣物 | ALAN BROMWICH | 加纳 | $30 |
| 2023-07-27 | 彩色电视接收机 | ALAN BROMWICH | 加纳 | $548 |
| 2023-07-27 | 家用缝纫机 | ALAN BROMWICH | 加纳 | $98 |
| 2023-07-27 | 带框玻璃镜 | ALAN BROMWICH | 加纳 | $93 |
| 2023-07-27 | 卧室木家具 | ALAN BROMWICH | 加纳 | $274 |