Hoshizaki Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 339 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOSHIZAKI VIệT NAM
339
进口笔数
99
出口笔数
$12.68M
进口金额
$535.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-28
最近出口
32
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314053066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V1TH62 |
| 成立日期 | 2016-10-07 |
| 联系地址 | 168/14 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOSHIZAKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOSHIZAKI VIETNAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842839260995 |
| 邮箱 | sales@hoshizaki.com.vn |
| 官网 | www.hoshizaki.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 631.42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $8.73M |
| 印度 | 71 | $2.14M |
| 日本 | 127 | $823.6K |
| 英国 | 19 | $666.4K |
| 土耳其 | 20 | $299.7K |
| 意大利 | 3 | $8.3K |
| 斯洛伐克 | 4 | $3.7K |
| 丹麦 | 3 | $2.9K |
| 中国台湾 | 1 | $2.4K |
| 墨西哥 | 2 | $987 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 90 | $457.6K |
| 越南 | 2 | $56.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $14.1K |
| 日本 | 2 | $4.9K |
| 泰国 | 1 | $1.9K |
| 印度 | 1 | $427 |
| 中国 | 1 | $210 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoshizaki (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 95 | $7.41M | 制冷设备零件、其他制冷设备 |
| Western Refrigeration Pvt. Ltd. | 印度 | 71 | $2.14M | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| HOSHIZAKI CHINA CORP | 中国 | 12 | $1.22M | 立式冷冻柜≤900升、其他制冷设备 |
| Hoshizaki Europe Ltd. | 英国 | 22 | $674.1K | 其他制冷设备、非泡沫橡胶密封件 |
| Maruzen Co., Ltd. | 日本 | 57 | $382.1K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Oztiryakiler Madeni Esya San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 8 | $296.5K | 热饮食品加热设备、商用洗碗机 |
| Hoshizaki Corporation | 日本 | 29 | $269.8K | 制冷设备零件、其他制冷设备 |
| Meisui Holdings Co., Ltd. | 日本 | 7 | $27.6K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Oztiryakiler Madeni Eşya San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 8 | $2.4K | 其他钢铁家用品、冷藏家具 |
| Maruzen Co., Ltd. | 日本 | 4 | $411 | 可变电阻器、其他机器刀具 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charles Wembley (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $149.7K | 其他制冷设备、其他泵和提升机 |
| Kofi Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $112.6K | 未焙炒咖啡、3公斤内红茶 |
| Gourmet Beverage Solution Co., Ltd. | 柬埔寨 | 18 | $72.8K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Asianlux Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.1K | 不锈钢洗涤槽、非办公金属家具 |
| SCnergy Co., Ltd. (SCC Cambodia) | 柬埔寨 | 9 | $35.0K | 其他制冷设备、立式冷冻柜≤900升 |
| MKE Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $21.3K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| S-Cnergy Co., Ltd. (SCC Cambodia) | 柬埔寨 | 3 | $16.8K | 其他制冷设备、立式冷冻柜≤900升 |
| Hoshizaki Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $14.1K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| KT Stainless Steel Cambodia | 柬埔寨 | 3 | $13.8K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Kslm Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $11.9K | 其他制冷设备、冷藏家具 |
近期贸易明细
进口(共 339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 热饮食品加热设备 | MARUZEN CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 热饮食品加热设备 | MARUZEN CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他制冷设备 | WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 其他制冷设备 | WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 钢制气罐 | WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD | 印度 | $7 |
| 2026-04-20 | 其他制冷设备 | WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD | 印度 | $56 |
| 2026-04-20 | 其他制冷设备 | WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 冷藏家具 | WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他制冷设备 | WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他制冷设备 | Gourmet Beverage Solution Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-03-28 | 冷藏冷冻组合机 | Gourmet Beverage Solution Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-03-28 | 其他制冷设备 | Gourmet Beverage Solution Co., Ltd. | 柬埔寨 | $968 |
| 2026-03-17 | 其他制冷设备 | Kslm Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-02-26 | 其他制冷设备 | Gourmet Beverage Solution Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 其他制冷设备 | Gourmet Beverage Solution Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-02-26 | 立式冷冻柜≤900升 | Gourmet Beverage Solution Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-02-12 | 其他制冷设备 | MKE CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-02-02 | 其他制冷设备 | CHARLES WEMBLEY (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-02-02 | 其他制冷设备 | KOFI CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |