Hoshizaki Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 339 笔 · 主营 其他制冷设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOSHIZAKI VIệT NAM

339
进口笔数
99
出口笔数
$12.68M
进口金额
$535.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-28
最近出口
32
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $597.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $101.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $262.5K · 10 笔出口 $15.7K · 3 笔2023-10进口 $224.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $518.7K · 11 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $325.6K · 9 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-01进口 $299.6K · 7 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-02进口 $200.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $248.0K · 6 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-04进口 $203.3K · 4 笔出口 $828 · 1 笔2024-05进口 $292.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $459.0K · 18 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-07进口 $475.3K · 12 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $548.8K · 16 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-09进口 $325.6K · 8 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-10进口 $502.7K · 13 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-11进口 $532.0K · 7 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-12进口 $252.1K · 8 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-01进口 $348.0K · 10 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-02进口 $452.9K · 11 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-03进口 $293.5K · 11 笔出口 $23.5K · 3 笔2025-04进口 $3.4K · 3 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-05进口 $318.6K · 9 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-06进口 $323.5K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-07进口 $253.0K · 9 笔出口 $21.6K · 6 笔2025-08进口 $408.4K · 8 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-09进口 $224.0K · 5 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-10进口 $81.7K · 2 笔出口 $18.5K · 4 笔2025-11进口 $255.8K · 7 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-12进口 $597.0K · 19 笔出口 $427 · 1 笔2026-01进口 $271.0K · 6 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-02进口 $205.1K · 4 笔出口 $8.0K · 4 笔2026-03进口 $469.9K · 11 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-04进口 $524.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $101.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $262.5K · 10 笔出口 $15.7K · 3 笔2023-10进口 $224.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $518.7K · 11 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $325.6K · 9 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-01进口 $299.6K · 7 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-02进口 $200.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $248.0K · 6 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-04进口 $203.3K · 4 笔出口 $828 · 1 笔2024-05进口 $292.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $459.0K · 18 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-07进口 $475.3K · 12 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $548.8K · 16 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-09进口 $325.6K · 8 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-10进口 $502.7K · 13 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-11进口 $532.0K · 7 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-12进口 $252.1K · 8 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-01进口 $348.0K · 10 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-02进口 $452.9K · 11 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-03进口 $293.5K · 11 笔出口 $23.5K · 3 笔2025-04进口 $3.4K · 3 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-05进口 $318.6K · 9 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-06进口 $323.5K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-07进口 $253.0K · 9 笔出口 $21.6K · 6 笔2025-08进口 $408.4K · 8 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-09进口 $224.0K · 5 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-10进口 $81.7K · 2 笔出口 $18.5K · 4 笔2025-11进口 $255.8K · 7 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-12进口 $597.0K · 19 笔出口 $427 · 1 笔2026-01进口 $271.0K · 6 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-02进口 $205.1K · 4 笔出口 $8.0K · 4 笔2026-03进口 $469.9K · 11 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-04进口 $524.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314053066
企查查编码QVN6V1TH62
成立日期2016-10-07
联系地址168/14 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOSHIZAKI VIỆT NAM
企业英文名称HOSHIZAKI VIETNAM CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842839260995
邮箱sales@hoshizaki.com.vn
官网www.hoshizaki.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本631.42亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841869其他制冷设备
841850冷藏家具
841899制冷设备零件
841840立式冷冻柜≤900升
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
853710电力控制板
841981热饮食品加热设备

出口

HS 编码产品
841869其他制冷设备
841899制冷设备零件
841840立式冷冻柜≤900升
392350塑料封口件
841850冷藏家具
842219商用洗碗机
732690其他钢铁制品
842121水净化机械
491199其他印刷品
830210贱金属铰链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$8.73M
印度71$2.14M
日本127$823.6K
英国19$666.4K
土耳其20$299.7K
意大利3$8.3K
斯洛伐克4$3.7K
丹麦3$2.9K
中国台湾1$2.4K
墨西哥2$987

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨90$457.6K
越南2$56.9K
印度尼西亚2$14.1K
日本2$4.9K
泰国1$1.9K
印度1$427
中国1$210

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoshizaki (Suzhou) Co., Ltd.中国95$7.41M制冷设备零件、其他制冷设备
Western Refrigeration Pvt. Ltd.印度71$2.14M冷藏家具、制冷设备零件
HOSHIZAKI CHINA CORP中国12$1.22M立式冷冻柜≤900升、其他制冷设备
Hoshizaki Europe Ltd.英国22$674.1K其他制冷设备、非泡沫橡胶密封件
Maruzen Co., Ltd.日本57$382.1K热饮食品加热设备、温控处理零件
Oztiryakiler Madeni Esya San. ve Tic. A.S.土耳其8$296.5K热饮食品加热设备、商用洗碗机
Hoshizaki Corporation日本29$269.8K制冷设备零件、其他制冷设备
Meisui Holdings Co., Ltd.日本7$27.6K水净化机械、过滤净化器零件
Oztiryakiler Madeni Eşya San. ve Tic. A.Ş.土耳其8$2.4K其他钢铁家用品、冷藏家具
Maruzen Co., Ltd.日本4$411可变电阻器、其他机器刀具

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charles Wembley (Cambodia) Pte. Ltd.新加坡32$149.7K其他制冷设备、其他泵和提升机
Kofi Co., Ltd.柬埔寨11$112.6K未焙炒咖啡、3公斤内红茶
Gourmet Beverage Solution Co., Ltd.柬埔寨18$72.8K其他制冷设备、制冷设备零件
Asianlux Co., Ltd.越南1$39.1K不锈钢洗涤槽、非办公金属家具
SCnergy Co., Ltd. (SCC Cambodia)柬埔寨9$35.0K其他制冷设备、立式冷冻柜≤900升
MKE Cambodia Co., Ltd.柬埔寨5$21.3K其他制冷设备、制冷设备零件
S-Cnergy Co., Ltd. (SCC Cambodia)柬埔寨3$16.8K其他制冷设备、立式冷冻柜≤900升
Hoshizaki Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚2$14.1K冷藏家具、其他制冷设备
KT Stainless Steel Cambodia柬埔寨3$13.8K其他制冷设备、制冷设备零件
Kslm Investment Co., Ltd.柬埔寨6$11.9K其他制冷设备、冷藏家具

近期贸易明细

进口(共 339)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23热饮食品加热设备MARUZEN CO LTD日本$1.9K
2026-04-23热饮食品加热设备MARUZEN CO LTD日本$1.9K
2026-04-20其他制冷设备WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD印度$3.5K
2026-04-20其他制冷设备WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD印度$2.1K
2026-04-20钢制气罐WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD印度$7
2026-04-20其他制冷设备WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD印度$1.4K
2026-04-20其他钢铁制品WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD印度$56
2026-04-20其他制冷设备WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD印度$2.7K
2026-04-20冷藏家具WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD印度$2.4K
2026-04-20其他制冷设备WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD印度$1.9K

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28其他制冷设备Gourmet Beverage Solution Co., Ltd.柬埔寨$2.1K
2026-03-28冷藏冷冻组合机Gourmet Beverage Solution Co., Ltd.柬埔寨$2.0K
2026-03-28其他制冷设备Gourmet Beverage Solution Co., Ltd.柬埔寨$968
2026-03-17其他制冷设备Kslm Investment Co., Ltd.柬埔寨$2.2K
2026-02-26其他制冷设备Gourmet Beverage Solution Co., Ltd.柬埔寨$1.3K
2026-02-26其他制冷设备Gourmet Beverage Solution Co., Ltd.柬埔寨$1.0K
2026-02-26立式冷冻柜≤900升Gourmet Beverage Solution Co., Ltd.柬埔寨$1.0K
2026-02-12其他制冷设备MKE CAMBODIA CO LTD柬埔寨$1.1K
2026-02-02其他制冷设备CHARLES WEMBLEY (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$2.0K
2026-02-02其他制冷设备KOFI CO LTD柬埔寨$1.5K

相关企业 · 同类产品

Hoshizaki Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →