CNC Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,068 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công Nghệ CNC Việt Nam
14
进口笔数
1,068
出口笔数
$13.3K
进口金额
$2.04M
出口金额
2025-07-15
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702229678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86N7DQ6 |
| 成立日期 | 2013-11-01 |
| 联系地址 | Lô C, đường số 2, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CNC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CNC VIETNAM TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C, đường số 2, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842746559438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 920 | $1.80M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakae Seiko Co., Ltd. | 日本 | 13 | $13.1K | 金刚石砂轮、可互换冲压工具 |
| Kousei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $168 | 1000cc以上活塞发动机、车身零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakae Seiko Co., Ltd. | 日本 | 305 | $811.7K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | 402 | $528.6K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Soushin Seiki Co., Ltd. | 日本 | 235 | $493.3K | 机床零件 |
| Moritetsu Mechanical Engineering Co., Ltd. | 日本 | 65 | $116.9K | 机床零件 |
| Nishitech Co., Ltd. | 日本 | 36 | $59.9K | 机床零件、非螺纹垫圈 |
| Moritetsu Electric Co., Ltd. | 日本 | 24 | $29.3K | 机床零件 |
| Ichikawa Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $69 | 机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 金刚石砂轮 | SAKAE SEIKO CO.,LTD | 日本 | $925 |
| 2025-02-11 | 可互换冲压工具 | SAKAE SEIKO CO.,LTD | 日本 | $138 |
| 2025-02-11 | 可互换冲压工具 | SAKAE SEIKO CO.,LTD | 日本 | $138 |
| 2024-09-13 | 金刚石砂轮 | SAKAE SEIKO CO.,LTD | 日本 | $858 |
| 2024-09-09 | 机床零件 | SAKAE SEIKO CO.,LTD | 日本 | $8 |
| 2024-07-10 | 可互换冲压工具 | SAKAE SEIKO CO.,LTD | 日本 | $318 |
| 2024-07-10 | 可互换冲压工具 | SAKAE SEIKO CO.,LTD | 日本 | $318 |
| 2024-06-14 | 金刚石砂轮 | SAKAE SEIKO CO.,LTD | 日本 | $883 |
| 2023-11-13 | 其他铝制品 | SAKAE SEIKO CO.,LTD | 日本 | $93 |
| 2023-09-30 | 金属加工机刀 | KOUSEI CO LTD | 日本 | $168 |
出口(共 1,068)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 机床零件 | SAKAE SEIKO CO.,LTD | — | $100 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | SAKAE SEIKO CO.,LTD | — | $295 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Central Trade Japan Co., Ltd. | — | $16 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Moritetsu Mechanical Engineering Co., Ltd. | — | $264 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Moritetsu Mechanical Engineering Co., Ltd. | — | $36 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Central Trade Japan Co., Ltd. | — | $111 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Moritetsu Mechanical Engineering Co., Ltd. | — | $269 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Central Trade Japan Co., Ltd. | — | $16 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Central Trade Japan Co., Ltd. | — | $16 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Central Trade Japan Co., Ltd. | — | $361 |