Halong Canfoco Danang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 398 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN Đồ HộP Hạ LONG - Đà NẵNG

119
进口笔数
398
出口笔数
$6.10M
进口金额
$26.47M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $304.3K · 4 笔2023-09进口 $134.6K · 2 笔出口 $627.4K · 9 笔2023-10进口 $249.8K · 4 笔出口 $460.8K · 6 笔2023-11进口 $62.3K · 2 笔出口 $114.6K · 2 笔2023-12进口 $254.9K · 3 笔出口 $638.8K · 9 笔2024-01进口 $129.4K · 3 笔出口 $839.0K · 12 笔2024-02进口 $89.6K · 4 笔出口 $857.0K · 11 笔2024-03进口 $181.4K · 5 笔出口 $562.6K · 9 笔2024-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $884.2K · 12 笔2024-05进口 $42.2K · 3 笔出口 $444.2K · 7 笔2024-06进口 $179.2K · 3 笔出口 $649.4K · 9 笔2024-07进口 $129.4K · 3 笔出口 $666.3K · 11 笔2024-08进口 $76.5K · 1 笔出口 $484.4K · 8 笔2024-09进口 $38.1K · 1 笔出口 $436.7K · 7 笔2024-10进口 $98.6K · 2 笔出口 $163.1K · 3 笔2024-11进口 $436.3K · 6 笔出口 $191.9K · 3 笔2024-12进口 $290.7K · 3 笔出口 $134.7K · 3 笔2025-01进口 $191.5K · 4 笔出口 $315.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $311.7K · 6 笔2025-03进口 $96.9K · 1 笔出口 $237.7K · 5 笔2025-04进口 $14.3K · 1 笔出口 $476.3K · 7 笔2025-05进口 $198.1K · 3 笔出口 $455.0K · 7 笔2025-06进口 $125.4K · 3 笔出口 $449.7K · 9 笔2025-07进口 $42.5K · 2 笔出口 $345.5K · 6 笔2025-08进口 $78 · 1 笔出口 $317.4K · 5 笔2025-09进口 $86.7K · 1 笔出口 $906.6K · 17 笔2025-10进口 $231.2K · 5 笔出口 $801.5K · 11 笔2025-11进口 $80.9K · 4 笔出口 $1.13M · 18 笔2025-12进口 $137.7K · 3 笔出口 $1.09M · 16 笔2026-01进口 $92.7K · 4 笔出口 $1.25M · 18 笔2026-02进口 $109.4K · 5 笔出口 $984.5K · 14 笔2026-03进口 $166.5K · 4 笔出口 $1.14M · 16 笔2026-04进口 $1.08M · 11 笔出口 $791.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $304.3K · 4 笔2023-09进口 $134.6K · 2 笔出口 $627.4K · 9 笔2023-10进口 $249.8K · 4 笔出口 $460.8K · 6 笔2023-11进口 $62.3K · 2 笔出口 $114.6K · 2 笔2023-12进口 $254.9K · 3 笔出口 $638.8K · 9 笔2024-01进口 $129.4K · 3 笔出口 $839.0K · 12 笔2024-02进口 $89.6K · 4 笔出口 $857.0K · 11 笔2024-03进口 $181.4K · 5 笔出口 $562.6K · 9 笔2024-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $884.2K · 12 笔2024-05进口 $42.2K · 3 笔出口 $444.2K · 7 笔2024-06进口 $179.2K · 3 笔出口 $649.4K · 9 笔2024-07进口 $129.4K · 3 笔出口 $666.3K · 11 笔2024-08进口 $76.5K · 1 笔出口 $484.4K · 8 笔2024-09进口 $38.1K · 1 笔出口 $436.7K · 7 笔2024-10进口 $98.6K · 2 笔出口 $163.1K · 3 笔2024-11进口 $436.3K · 6 笔出口 $191.9K · 3 笔2024-12进口 $290.7K · 3 笔出口 $134.7K · 3 笔2025-01进口 $191.5K · 4 笔出口 $315.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $311.7K · 6 笔2025-03进口 $96.9K · 1 笔出口 $237.7K · 5 笔2025-04进口 $14.3K · 1 笔出口 $476.3K · 7 笔2025-05进口 $198.1K · 3 笔出口 $455.0K · 7 笔2025-06进口 $125.4K · 3 笔出口 $449.7K · 9 笔2025-07进口 $42.5K · 2 笔出口 $345.5K · 6 笔2025-08进口 $78 · 1 笔出口 $317.4K · 5 笔2025-09进口 $86.7K · 1 笔出口 $906.6K · 17 笔2025-10进口 $231.2K · 5 笔出口 $801.5K · 11 笔2025-11进口 $80.9K · 4 笔出口 $1.13M · 18 笔2025-12进口 $137.7K · 3 笔出口 $1.09M · 16 笔2026-01进口 $92.7K · 4 笔出口 $1.25M · 18 笔2026-02进口 $109.4K · 5 笔出口 $984.5K · 14 笔2026-03进口 $166.5K · 4 笔出口 $1.14M · 16 笔2026-04进口 $1.08M · 11 笔出口 $791.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号0401401591
企查查编码QVNSEVU8S5
成立日期2011-01-07
联系地址Lô C3-4 C3-5 Khu công nghiệp dịch vụ thủy sản Thọ Quang, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐỒ HỘP HẠ LONG - ĐÀ NẴNG
企业英文名称HALONG CANFOCO - DANANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C3-4 C3-5 Khu công nghiệp dịch vụ thủy sản Thọ Quang, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842363925677
邮箱info@halongdanang.com
传真+842363925677
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160414金枪鱼/鲣鱼制品
392329非乙烯塑料袋
151219葵花/红花油
030349其他冷冻金枪鱼
030343冻鲣鱼
210690其他食品制剂
731021铁钢罐<50升
130239植物粘液剂
160419其他鱼制品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
160414金枪鱼/鲣鱼制品
160420鱼肉制品
160419其他鱼制品
230910猫狗粮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$4.02M
印度13$787.0K
韩国29$561.4K
马来西亚13$347.2K
越南3$198.9K
澳大利亚7$176.6K
中国台湾3$13.8K
英国1$55
西班牙1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国75$4.45M
德国68$4.34M
韩国48$3.55M
丹麦34$2.42M
加拿大29$1.98M
波兰25$1.85M
捷克17$1.29M
西班牙12$1.23M
澳大利亚19$1.13M
越南18$1.10M

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Ronghai Aquatic Products Co., Ltd.中国8$643.9K金枪鱼/鲣鱼制品、冻鲭鱼
Dongwon Systems Corp.韩国29$561.4K非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
Skyline Seafoods Ltd.中国5$509.5K金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Yuanyu Foods Co., Ltd.中国6$505.6K金枪鱼/鲣鱼制品
Noah's Ark Food Co., Ltd.中国4$372.3K金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡13$347.2K精炼棕榈油、粗棕榈油
Pingyang Xinye Aquatic Products Co., Ltd.中国3$340.4K金枪鱼/鲣鱼制品
Brenntag Pte. Ltd.新加坡8$270.6K非轻质石油、其他酶制剂
Capital Fish Centre印度4$115.0K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Zhejiang Xingzhihai Food Co., Ltd.中国4$49.0K金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I. Schroeder KG (GmbH & Co.)德国48$3.19M金枪鱼/鲣鱼制品、其他食品制剂
Amanda Seafoods A/S丹麦34$2.42M金枪鱼/鲣鱼制品
BGF Foods Co., Ltd.韩国22$1.89M鱼肉制品、金枪鱼/鲣鱼制品
Shafer-Haggart Ltd.美国27$1.86M金枪鱼/鲣鱼制品、其他蔬菜制品
GRAAL S.A.波兰24$1.77M金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Oannesfood Co., Ltd.韩国26$1.66M金枪鱼/鲣鱼制品、醋渍黄瓜
Nemco Food Trading Inc.美国20$1.29M金枪鱼/鲣鱼制品、其他蔬菜制品
Otto Franck Import GmbH & Co. KG德国21$1.19M金枪鱼/鲣鱼制品、其他食品制剂
SAFCOL Australia Pty Ltd澳大利亚19$1.13M金枪鱼/鲣鱼制品
Tradition Group International Inc美国21$1.03M金枪鱼/鲣鱼制品、去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冻鲣鱼NAS FISHERIES PVT LTD印度$9.5K
2026-04-28葵花/红花油WILMAR TRADING PTE LTD马来西亚$27.7K
2026-04-28冻鲣鱼NAS FISHERIES PVT LTD印度$10.9K
2026-04-28冻鲣鱼NAS FISHERIES PVT LTD印度$10.9K
2026-04-28葵花/红花油WILMAR TRADING PTE LTD马来西亚$27.7K
2026-04-28冻鲣鱼NAS FISHERIES PVT LTD印度$9.5K
2026-04-28冻鲣鱼NAS FISHERIES PVT LTD印度$9.5K
2026-04-28冻鲣鱼NAS FISHERIES PVT LTD印度$9.5K
2026-04-22金枪鱼/鲣鱼制品ZAISHENG AQUATICFOODS CO.,LTD中国$81.6K
2026-04-22金枪鱼/鲣鱼制品ZAISHENG AQUATICFOODS CO.,LTD中国$81.6K

出口(共 398)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金枪鱼/鲣鱼制品NEMCO FOOD TRADING INC美国$77.7K
2026-04-28鱼肉制品BGF Foods Co., Ltd.韩国$108.0K
2026-04-27金枪鱼/鲣鱼制品NEMCO FOOD TRADING INC美国$67.2K
2026-04-25金枪鱼/鲣鱼制品NEMCO FOOD TRADING INC美国$67.2K
2026-04-24金枪鱼/鲣鱼制品TRADITION GROUP INTERNATIONAL, INC.美国$46.6K
2026-04-23鱼肉制品BGF Foods Co., Ltd.韩国$108.0K
2026-04-23金枪鱼/鲣鱼制品LIU EXIM LTD$35.3K
2026-04-17金枪鱼/鲣鱼制品NEMCO FOOD TRADING INC美国$70.3K
2026-04-13鱼肉制品BGF Foods Co., Ltd.韩国$162.0K
2026-04-02猫狗粮HONG YANG TRADING CO.LTD$49.4K

相关企业 · 同类产品

Halong Canfoco Danang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →