Halong Canfoco Danang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 479 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN Đồ HộP Hạ LONG - Đà NẵNG
133
进口笔数
479
出口笔数
$6.79M
进口金额
$28.86M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-09-17
最近出口
37
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401401591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEVU8S5 |
| 成立日期 | 2011-01-07 |
| 联系地址 | Lô C3-4 C3-5 Khu công nghiệp dịch vụ thủy sản Thọ Quang, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐỒ HỘP HẠ LONG - ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | HALONG CANFOCO - DANANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C3-4 C3-5 Khu công nghiệp dịch vụ thủy sản Thọ Quang, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842363925677 |
| 邮箱 | info@halongdanang.com |
| 传真 | +842363925677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 230910 | 猫狗粮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $4.41M |
| 印度 | 16 | $1.01M |
| 韩国 | 32 | $607.5K |
| 马来西亚 | 13 | $347.2K |
| 澳大利亚 | 8 | $202.7K |
| 越南 | 3 | $198.9K |
| 中国台湾 | 3 | $13.8K |
| 英国 | 1 | $55 |
| 西班牙 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 134 | $5.12M |
| 德国 | 68 | $4.34M |
| 韩国 | 53 | $3.96M |
| 丹麦 | 35 | $2.48M |
| 加拿大 | 31 | $2.12M |
| 波兰 | 25 | $1.85M |
| 捷克 | 17 | $1.29M |
| 西班牙 | 12 | $1.23M |
| 澳大利亚 | 19 | $1.13M |
| 越南 | 18 | $1.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Ronghai Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $643.9K | 金枪鱼/鲣鱼制品、冻鲭鱼 |
| Dongwon Systems Corp. | 韩国 | 32 | $607.5K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Yuanyu Foods Co., Ltd. | 中国 | 6 | $505.6K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Noah's Ark Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $428.1K | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $347.2K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Pingyang Xinye Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $340.4K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Skyline Seafoods Ltd. | 中国 | 4 | $306.5K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Brenntag Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $296.7K | 非轻质石油、其他酶制剂 |
| Capital Fish Centre | 印度 | 4 | $115.0K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Zhejiang Xingzhihai Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.0K | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I. Schroeder KG (GmbH & Co.) | 德国 | 48 | $3.19M | 金枪鱼/鲣鱼制品、其他食品制剂 |
| BGF Foods Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $2.64M | 其他食品制剂、鱼肉制品 |
| Amanda Seafoods A/S | 丹麦 | 35 | $2.48M | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Shafer-Haggart Ltd. | 加拿大 | 38 | $2.12M | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝 |
| Oannesfood Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $1.80M | 金枪鱼/鲣鱼制品、醋渍黄瓜 |
| Nemco Food Trading Inc. | 美国 | 56 | $1.77M | 金枪鱼/鲣鱼制品、其他蔬菜制品 |
| GRAAL S.A. | 波兰 | 24 | $1.77M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Otto Franck Import GmbH & Co. KG | 德国 | 21 | $1.19M | 金枪鱼/鲣鱼制品、其他食品制剂 |
| SAFCOL Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 19 | $1.13M | 金枪鱼/鲣鱼制品、冻金枪鱼片 |
| Tradition Group International Inc | 美国 | 23 | $1.12M | 金枪鱼/鲣鱼制品、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Noah's Ark Food Co., Ltd. | 中国 | $55.8K |
| 2026-07-08 | 非乙烯塑料袋 | Dongwon Systems Corp. | 韩国 | $22.5K |
| 2026-06-29 | 非乙烯塑料袋 | Dongwon Systems Corp. | 韩国 | $7.3K |
| 2026-06-17 | 贱金属盖 | ZZJ | 中国 | $24 |
| 2026-06-11 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | ZAISHENG AQUATICFOODS CO.,LIMITED | 中国 | $89.3K |
| 2026-06-03 | 非乙烯塑料袋 | Dongwon Systems Corp. | 韩国 | $8.1K |
| 2026-06-03 | 非乙烯塑料袋 | Dongwon Systems Corp. | 韩国 | $8.3K |
| 2026-05-28 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | SKYLINE SEAFOODS LIMITED | 中国 | $49.0K |
| 2026-05-20 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Ningbo Yongyang Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $95.9K |
| 2026-05-18 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | ZAISHENG AQUATICFOODS CO.,LIMITED | 中国 | $86.7K |
出口(共 479)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Nemco Food Trading Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Nemco Food Trading Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Nemco Food Trading Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Nemco Food Trading Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Nemco Food Trading Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Stutzer & Co. AG | 荷兰 | $71.4K |
| 2026-07-29 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Atalanta Corporation | 美国 | $60.9K |
| 2026-07-28 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Atalanta Corporation | 美国 | $63.2K |
| 2026-07-28 | 鱼肉制品 | OTTO FRANCK IMPORT KG | — | $46.9K |
| 2026-07-27 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Amanda Seafoods A/S | 丹麦 | $35.1K |