H&T Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 60-180cmV带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu H&T
85
进口笔数
0
出口笔数
$3.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312461870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH83GXYY |
| 成立日期 | 2013-09-16 |
| 联系地址 | 103/5 Cô Giang, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU H&T |
| 企业英文名称 | H&T IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 103/5 Cô Giang, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838369907 |
| 邮箱 | h.texpjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 830590 | 金属办公文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $2.89M |
| 泰国 | 4 | $101.9K |
| 韩国 | 2 | $38.5K |
| 中国台湾 | 6 | $23.5K |
| 日本 | 3 | $18.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhongda Technical Export Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.97M | 塑料涂布纸板、60-180cmV带 |
| SDI Corp. | 中国 | 9 | $664.5K | 其他化学制剂、金属办公文具 |
| Yiwu Zibo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.4K | 聚酯长丝织物、商业广告材料 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $79.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Union Polymer Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $78.0K | 其他橡胶带、180-240cmV带 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.6K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Monami | 加纳 | 4 | $62.4K | 毡尖笔、圆珠笔 |
| FAN STRONG TRADING CORP., | 中国台湾 | 4 | $21.2K | 液体气体测量仪、高压继电器 |
| Lion Office Products Corp. | 日本 | 3 | $18.6K | 非固定刃刀、切割刀片 |
| Hangzhou Fuyang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.7K | LED发光二极管、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他橡胶带 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $334 |
| 2026-04-12 | 其他橡胶带 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-12 | 其他橡胶带 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $691 |
| 2026-04-12 | 其他橡胶带 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $477 |
| 2026-04-12 | 180-240cmV带 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-12 | 其他橡胶带 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-12 | 其他橡胶带 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $978 |
| 2026-04-12 | 其他橡胶带 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 其他橡胶带 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $829 |
| 2026-04-12 | 其他橡胶带 | ZHEJIANG ZHONGDA TECHNICAL EXPORT CO LTD | 中国 | $110 |