Thuan An Thanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 244 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THUậN ấN THàNH

2
进口笔数
244
出口笔数
$4.0K
进口金额
$2.60M
出口金额
2025-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 8 笔2025-04进口 $4.0K · 2 笔出口 $77.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.7K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 8 笔2025-04进口 $4.0K · 2 笔出口 $77.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.7K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号1001250011
企查查编码QVNWJT7FVH
成立日期2022-06-08
联系地址Thôn Hoàng Xá, Xã Châu Sơn, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THUẬN ẤN THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 569, tờ bản đồ số 7, thôn Khả Tiến, Xã Diên Hà, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0332690800
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321290油漆颜料
350691聚合物胶粘剂
560749聚烯烃绳缆

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾244$2.60M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LAN JIE CO中国台湾2$4.0K油漆颜料、聚合物胶粘剂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LAN JIE CO中国台湾124$1.32M其他纸制品、其他纺织制品
CHIH HUEI CO LTD中国台湾56$590.8K其他纸制品、未涂布纸≤150克
Cheng Hwei Trade Co., Ltd.越南21$235.5K其他纸制品、包装机械
LAN JIE CO LTD中国台湾20$222.9K其他纸制品、其他纺织制品
HWAI ANN CO中国台湾12$123.8K其他纸制品、其他纺织制品
SHENG XUAN美国10$96.5K其他纸制品、未涂布纸≤150克
EN CHI CO中国台湾1$10.8K其他纸制品、未涂布纸≤150克

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-29油漆颜料LAN JIE CO中国台湾$184
2025-04-29油漆颜料LAN JIE CO中国台湾$41
2025-04-29聚烯烃绳缆LAN JIE CO中国台湾$300
2025-04-29油漆颜料LAN JIE CO中国台湾$144
2025-04-29油漆颜料LAN JIE CO中国台湾$405
2025-04-29油漆颜料LAN JIE CO中国台湾$340
2025-04-29聚合物胶粘剂LAN JIE CO中国台湾$1.9K
2025-04-29聚烯烃绳缆LAN JIE CO中国台湾$600

出口(共 244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸制品SHENG XUAN中国台湾$724
2026-04-28其他纸制品SHENG XUAN中国台湾$2.5K
2026-04-28其他纸制品SHENG XUAN中国台湾$4.3K
2026-04-28其他纸制品SHENG XUAN中国台湾$1.8K
2026-04-27其他纸制品SHENG XUAN中国台湾$2.9K
2026-04-27其他纸制品SHENG XUAN中国台湾$3.2K
2026-04-27其他纸制品SHENG XUAN中国台湾$4.9K
2026-04-27其他纸制品SHENG XUAN中国台湾$3.2K
2026-04-27其他纸制品SHENG XUAN中国台湾$4.7K
2026-04-21其他纸制品SHENG XUAN中国台湾$3.9K

相关企业 · 同类产品

Thuan An Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →