Thuan An Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 244 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUậN ấN THàNH
2
进口笔数
244
出口笔数
$4.0K
进口金额
$2.60M
出口金额
2025-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001250011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJT7FVH |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Xá, Xã Châu Sơn, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN ẤN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 569, tờ bản đồ số 7, thôn Khả Tiến, Xã Diên Hà, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0332690800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 244 | $2.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAN JIE CO | 中国台湾 | 2 | $4.0K | 油漆颜料、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAN JIE CO | 中国台湾 | 124 | $1.32M | 其他纸制品、其他纺织制品 |
| CHIH HUEI CO LTD | 中国台湾 | 56 | $590.8K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| Cheng Hwei Trade Co., Ltd. | 越南 | 21 | $235.5K | 其他纸制品、包装机械 |
| LAN JIE CO LTD | 中国台湾 | 20 | $222.9K | 其他纸制品、其他纺织制品 |
| HWAI ANN CO | 中国台湾 | 12 | $123.8K | 其他纸制品、其他纺织制品 |
| SHENG XUAN | 美国 | 10 | $96.5K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| EN CHI CO | 中国台湾 | 1 | $10.8K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 油漆颜料 | LAN JIE CO | 中国台湾 | $184 |
| 2025-04-29 | 油漆颜料 | LAN JIE CO | 中国台湾 | $41 |
| 2025-04-29 | 聚烯烃绳缆 | LAN JIE CO | 中国台湾 | $300 |
| 2025-04-29 | 油漆颜料 | LAN JIE CO | 中国台湾 | $144 |
| 2025-04-29 | 油漆颜料 | LAN JIE CO | 中国台湾 | $405 |
| 2025-04-29 | 油漆颜料 | LAN JIE CO | 中国台湾 | $340 |
| 2025-04-29 | 聚合物胶粘剂 | LAN JIE CO | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-04-29 | 聚烯烃绳缆 | LAN JIE CO | 中国台湾 | $600 |
出口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | SHENG XUAN | 中国台湾 | $724 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | SHENG XUAN | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | SHENG XUAN | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | SHENG XUAN | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | SHENG XUAN | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | SHENG XUAN | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | SHENG XUAN | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | SHENG XUAN | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | SHENG XUAN | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | SHENG XUAN | 中国台湾 | $3.9K |