Tan Tien Vinh Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TâN TIếN VĩNH THịNH
14
进口笔数
0
出口笔数
$422.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900603985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GRF1PA |
| 成立日期 | 2010-08-16 |
| 联系地址 | Số 432A, đường Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TÂN TIẾN VĨNH THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 628, đường Bà Triệu, khối 1+2, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0114 - Trồng cây mía 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842052241369 |
| 传真 | 0253775778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $422.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $153.2K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.7K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Shandong Degwell Drilling Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.6K | 自推进钻机、岩石钻具 |
| Guangxi Pingxiang Jing Sheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.7K | 灌装封口机、包装机械 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $21.7K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非自推进钻机 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 钻探机械零件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-09 | 钻探机械零件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-09 | 非自推进钻机 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 其他气泵 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 钻探机械零件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 其他气泵 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 钻探机械零件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 钻探机械零件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-09 | 其他气泵 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |