Sam Loi Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ SâM LợI.
11
进口笔数
0
出口笔数
$457.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703123843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS9PJN8 |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | Số 548/16E, Đường Lê Thị Trung, Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ SÂM LỢI |
| 企业英文名称 | SAM LOI WOOD COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa Đất Số 517, Tờ Bản Đồ Số 33, Đường ĐH 412, Khu Phố 6, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84375166624 |
| 邮箱 | ctysamloi2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440839 | 热带木薄板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $399.4K |
| 美国 | 1 | $36.0K |
| 越南 | 1 | $21.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shyuan Pzahn Development Ltd. | 中国 | 4 | $199.1K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $153.4K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| Keen Commence Development Ltd. | 中国 | 1 | $46.9K | 其他薄木板、金属纽扣 |
| BLUE MOUNTAIN HARDWOOD INC. | 美国 | 1 | $36.0K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Ever Harvest Asia Projects Ltd. | 越南 | 1 | $21.8K | 其他薄木板、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 针叶木单板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2025-06-03 | 针叶木单板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-06-03 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-04-02 | 其他薄木板 | KEEN COMMENCE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-04-02 | 其他薄木板 | KEEN COMMENCE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-04-02 | 其他薄木板 | KEEN COMMENCE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-04-02 | 其他薄木板 | KEEN COMMENCE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-11-29 | 其他薄木板 | SHYUAN PZAHN DEVELOPMENT LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-11-29 | 其他薄木板 | SHYUAN PZAHN DEVELOPMENT LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-11-29 | 其他薄木板 | SHYUAN PZAHN DEVELOPMENT LTD | 中国 | $26.5K |