Navy Sand Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 694 笔 · 主营 天然硅砂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAVY SAND

694
进口笔数
0
出口笔数
$8.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $989.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $73.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $989.7K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $676.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $603.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $507.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $501.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $331.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $372.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $352.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $451.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $272.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $200.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $305.4K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $304.3K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $148.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $178.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $139.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $174.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $157.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $122.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $235.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $296.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $73.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $989.7K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $676.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $603.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $507.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $501.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $331.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $372.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $352.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $451.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $272.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $200.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $305.4K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $304.3K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $148.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $178.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $139.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $174.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $157.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $122.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $235.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $296.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1602126883
企查查编码QVNX9SG0YC
成立日期2020-07-07
联系地址ấp 3, Xã Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAVY SAND
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本149亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250510天然硅砂
250590其他天然砂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨694$8.64M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd.越南413$6.08M天然硅砂、其他天然砂
FBIV Import Export Co., Ltd.柬埔寨251$2.34M天然硅砂、其他天然砂
The Pearl Royal STT Import Export Co., Ltd.柬埔寨30$210.1K其他天然砂

近期贸易明细

进口(共 694)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30天然硅砂FBIV IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$8.7K
2026-04-30天然硅砂FBIV IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$8.7K
2026-04-29天然硅砂FBIV IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$8.7K
2026-04-29天然硅砂FBIV IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$8.7K
2026-04-28天然硅砂FBIV IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$8.7K
2026-04-28天然硅砂FBIV IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$8.7K
2026-04-25天然硅砂FBIV IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$8.7K
2026-04-25天然硅砂FBIV IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$8.7K
2026-04-25天然硅砂FBIV IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$8.7K
2026-04-25天然硅砂FBIV IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$8.7K

相关企业 · 同类产品

Navy Sand Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →