Navy Sand Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 694 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAVY SAND
694
进口笔数
0
出口笔数
$8.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602126883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9SG0YC |
| 成立日期 | 2020-07-07 |
| 联系地址 | ấp 3, Xã Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAVY SAND |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 149亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
| 250590 | 其他天然砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 694 | $8.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 越南 | 413 | $6.08M | 天然硅砂、其他天然砂 |
| FBIV Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 251 | $2.34M | 天然硅砂、其他天然砂 |
| The Pearl Royal STT Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 30 | $210.1K | 其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 694)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 天然硅砂 | FBIV IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.7K |
| 2026-04-30 | 天然硅砂 | FBIV IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.7K |
| 2026-04-29 | 天然硅砂 | FBIV IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.7K |
| 2026-04-29 | 天然硅砂 | FBIV IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 天然硅砂 | FBIV IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 天然硅砂 | FBIV IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.7K |
| 2026-04-25 | 天然硅砂 | FBIV IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.7K |
| 2026-04-25 | 天然硅砂 | FBIV IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.7K |
| 2026-04-25 | 天然硅砂 | FBIV IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.7K |
| 2026-04-25 | 天然硅砂 | FBIV IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.7K |