Cat Ba Sun Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他手工工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MặT TRờI CáT Bà
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$116.8K
出口金额
—
最近进口
2025-06-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201755057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DT869B |
| 成立日期 | 2016-12-14 |
| 联系地址 | Thôn Chấn, Xã Đồng Bài, Huyện Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẶT TRỜI CÁT BÀ |
| 企业英文名称 | CAT BA SUN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chấn, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842258831836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820559 | 其他手工工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $108.5K |
| 奥地利 | 3 | $8.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 德国 | 4 | $116.8K | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-29 | 手动螺丝刀 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $58 |
| 2025-06-29 | 其他电路开关装置 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $17 |
| 2025-06-29 | 不可调扳手 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $25 |
| 2025-06-29 | 不可调扳手 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $43 |
| 2025-06-29 | 其他眼镜 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $31 |
| 2025-06-29 | 非固定刃刀 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $38 |
| 2025-06-29 | 测量仪器 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $222 |
| 2025-06-29 | 其他电气开关 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $18 |
| 2025-06-29 | 其他农用手工具 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $13 |
| 2025-06-29 | 不可调扳手 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $98 |