Six Ri Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SáU RI

5
进口笔数
117
出口笔数
$243.1K
进口金额
$5.89M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $528.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 4 笔2023-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $65.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $239.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $292.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $167.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $243.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $320.1K · 5 笔2026-06进口 $913 · 1 笔出口 $426.5K · 9 笔2026-07进口 $215.2K · 3 笔出口 $528.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 4 笔2023-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $65.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $239.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $292.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $167.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $243.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $320.1K · 5 笔2026-06进口 $913 · 1 笔出口 $426.5K · 9 笔2026-07进口 $215.2K · 3 笔出口 $528.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号1501095011
企查查编码QVNGQFS34X
成立日期2018-12-05
联系地址Số 50/4 Ấp Phước Định 1, Xã Bình Hòa Phước, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SÁU RI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 50/4 Ấp Phước Định 1, Xã An Bình, Vĩnh Long
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+84983112267
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030619其他冷冻甲壳动物
060490加工植物枝叶
071080其他冷冻蔬菜
071430高淀粉薯蓣
071490淀粉根茎
080390其他香蕉
081190其他冷冻水果坚果
121190药用植物
190230制备面食
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
190590其他食品制剂
210690其他食品制剂
190230制备面食
121293食用甘蔗
160420鱼肉制品
200899其他加工水果
200989其他单一果蔬汁
121190药用植物
071410高淀粉木薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$216.1K
中国1$27.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国31$1.86M
澳大利亚50$1.69M
越南24$1.58M
加拿大7$549.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VTL FOODS TRADING LIMITED越南3$215.2K其他冷冻甲壳动物、加工植物枝叶
Shenzhen Dejieli Cryogenic Technology Co., Ltd.中国1$27.0K其他制冷设备、不锈钢家用制品
Sunlife Import & Export Pty Ltd越南1$913其他冷冻水果坚果、花生

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunlife Import & Export Pty Ltd澳大利亚50$1.69M其他食品制剂、其他冷冻水果坚果
VTL Foods Trading Ltd.越南14$1.14M制备面食、其他食品制剂
D & T Foods, Inc.美国15$815.0K冷冻虾、鲜榴莲
DUC THANH INC美国7$527.2K其他食品制剂、制备面食
Vtl Foods Trading Ltd加拿大5$426.2K制备面食、其他食品制剂
Duc Thanh Inc.越南4$316.4K其他食品制剂、混合调味料
Five Goods Inc.美国3$200.9K制备面食、碾磨大米
YIN CHAN INTERNATIONAL DEVELOP CO.2$120.1K其他冷冻水果坚果、其他椰子
Sunlife Import & Export Pty Ltd越南4$94.3K其他食品制剂、咖啡提取物
TN Fresh Ltd.加拿大3$17.9K其他鲜果、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20制备面食VTL FOODS TRADING LIMITED越南$404
2026-07-20其他食品制剂VTL FOODS TRADING LIMITED越南$1.3K
2026-07-20其他冷冻甲壳动物VTL FOODS TRADING LIMITED越南$3.2K
2026-07-20加工植物枝叶VTL FOODS TRADING LIMITED越南$265
2026-07-20其他香蕉VTL FOODS TRADING LIMITED越南$2.0K
2026-07-20其他冷冻水果坚果VTL FOODS TRADING LIMITED越南$16.7K
2026-07-20加工植物枝叶VTL FOODS TRADING LIMITED越南$265
2026-07-20其他单一果蔬汁VTL FOODS TRADING LIMITED越南$13.0K
2026-07-20制备面食VTL FOODS TRADING LIMITED越南$404
2026-07-20其他冷冻水果坚果VTL FOODS TRADING LIMITED越南$5.5K

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他冷冻水果坚果D & T Foods, Inc.美国$41.3K
2026-07-29其他冷冻水果坚果D & T Foods, Inc.美国$51.3K
2026-07-28其他冷冻水果坚果D & T Foods, Inc.美国$51.3K
2026-07-28其他冷冻水果坚果YIN CHAN INTERNATIONAL DEVELOP CO.—$56.2K
2026-07-11药用植物HENG HING TRADING LTD—$3.2K
2026-07-11其他椰子HENG HING TRADING LTD—$652
2026-07-11其他食品制剂HENG HING TRADING LTD—$1.1K
2026-07-11药用植物HENG HING TRADING LTD—$2.0K
2026-07-11其他单一果蔬汁HENG HING TRADING LTD—$1.5K
2026-07-11其他食品制剂HENG HING TRADING LTD—$1.1K

相关企业 · 同类产品

Six Ri Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →