Six Ri Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SáU RI

1
进口笔数
92
出口笔数
$27.0K
进口金额
$4.62M
出口金额
2023-12-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $292.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 4 笔2023-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $65.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $239.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $292.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $167.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $243.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 4 笔2023-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $65.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $239.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $292.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $167.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $243.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号1501095011
企查查编码QVNGQFS34X
成立日期2018-12-05
联系地址Số 50/4 Ấp Phước Định 1, Xã Bình Hòa Phước, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SÁU RI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 50/4 Ấp Phước Định 1, Xã An Bình, Vĩnh Long
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+84983112267
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841869其他制冷设备

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
190590其他食品制剂
210690其他食品制剂
190230制备面食
121293食用甘蔗
160420鱼肉制品
200899其他加工水果
200989其他单一果蔬汁
121190药用植物
071410高淀粉木薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$27.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$1.58M
澳大利亚45$1.49M
美国15$984.9K
加拿大7$549.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Dejieli Cryogenic Technology Co., Ltd.中国1$27.0K其他制冷设备、其他金属锁

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunlife Import & Export Pty Ltd澳大利亚45$1.49M其他食品制剂、其他冷冻水果坚果
VTL Foods Trading Ltd.越南14$1.14M制备面食、其他食品制剂
Vtl Foods Trading Ltd加拿大5$426.2K制备面食、其他食品制剂
Duc Thanh Inc.美国5$406.6K其他食品制剂、制备面食
Duc Thanh Inc.越南4$316.4K其他食品制剂、混合调味料
Five Goods Inc.美国3$200.9K其他冷冻水果坚果
Sunlife Import & Export Pty Ltd越南4$94.3K其他食品制剂、咖啡提取物
Concept Foods美国2$37.8K瓦楞纸箱、干绿豆
A & B Group Co.越南2$25.3K干椰子、其他椰子
TN Fresh Ltd.加拿大3$17.9K其他鲜果、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-14其他制冷设备SHENZHEN DEJIELI CRYOGENIC TECHNOLOGY CO LTD中国$27.0K

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂DUC THANH INC美国$2.8K
2026-04-29其他食品制剂DUC THANH INC美国$1.5K
2026-04-29淀粉根茎DUC THANH INC美国$1.7K
2026-04-29其他食品制剂DUC THANH INC美国$369
2026-04-29鲜辣椒/甜椒DUC THANH INC美国$4.8K
2026-04-29其他食用蔬菜DUC THANH INC美国$814
2026-04-29其他食品制剂DUC THANH INC美国$405
2026-04-29其他冷冻蔬菜DUC THANH INC美国$1.4K
2026-04-29其他冷冻蔬菜DUC THANH INC美国$2.7K
2026-04-29鱼肉制品DUC THANH INC美国$5.4K

相关企业 · 同类产品

Six Ri Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →