Six Ri Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SáU RI
1
进口笔数
92
出口笔数
$27.0K
进口金额
$4.62M
出口金额
2023-12-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501095011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQFS34X |
| 成立日期 | 2018-12-05 |
| 联系地址 | Số 50/4 Ấp Phước Định 1, Xã Bình Hòa Phước, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÁU RI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50/4 Ấp Phước Định 1, Xã An Bình, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84983112267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 121190 | 药用植物 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $27.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $1.58M |
| 澳大利亚 | 45 | $1.49M |
| 美国 | 15 | $984.9K |
| 加拿大 | 7 | $549.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Dejieli Cryogenic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 其他制冷设备、其他金属锁 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunlife Import & Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 45 | $1.49M | 其他食品制剂、其他冷冻水果坚果 |
| VTL Foods Trading Ltd. | 越南 | 14 | $1.14M | 制备面食、其他食品制剂 |
| Vtl Foods Trading Ltd | 加拿大 | 5 | $426.2K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Duc Thanh Inc. | 美国 | 5 | $406.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Duc Thanh Inc. | 越南 | 4 | $316.4K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Five Goods Inc. | 美国 | 3 | $200.9K | 其他冷冻水果坚果 |
| Sunlife Import & Export Pty Ltd | 越南 | 4 | $94.3K | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| Concept Foods | 美国 | 2 | $37.8K | 瓦楞纸箱、干绿豆 |
| A & B Group Co. | 越南 | 2 | $25.3K | 干椰子、其他椰子 |
| TN Fresh Ltd. | 加拿大 | 3 | $17.9K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 其他制冷设备 | SHENZHEN DEJIELI CRYOGENIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.0K |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | DUC THANH INC | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | DUC THANH INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 淀粉根茎 | DUC THANH INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | DUC THANH INC | 美国 | $369 |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | DUC THANH INC | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 其他食用蔬菜 | DUC THANH INC | 美国 | $814 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | DUC THANH INC | 美国 | $405 |
| 2026-04-29 | 其他冷冻蔬菜 | DUC THANH INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻蔬菜 | DUC THANH INC | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 鱼肉制品 | DUC THANH INC | 美国 | $5.4K |