Khai Hung Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Khải Hưng
9
进口笔数
11
出口笔数
$148.8K
进口金额
$415.1K
出口金额
2026-01-20
最近进口
2024-11-25
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400341099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7VXQ6D |
| 成立日期 | 2010-02-05 |
| 联系地址 | Thôn Cời, Xã Tân Vinh, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KHẢI HƯNG |
| 企业英文名称 | KHAI HUNG PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cời, Xã Lương Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | Bán buôn, bán lẻ: Vật tư thiết bị điện; Lâm sản (trừ các loại Nhà nước cấm); Máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế; Máy móc và thiết bị cơ khí phục vụ sản xuất vật liệu xây dựng. 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842183604510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 290517 | 饱和一元醇 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $117.3K |
| 中国台湾 | 4 | $31.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 11 | $415.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi HedeHua Agricultural Production Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.4K | 电动机及零件、造纸染色剂 |
| TAIWAN FELT CO LTD | 中国台湾 | 4 | $31.5K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
| Guangxi Nanning Hedesheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 硝酸类、其他多硫化物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ALAM HIJAU SELARAS | 印度尼西亚 | 11 | $415.1K | 纤维素卫生纸卷、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 饱和一元醇 | GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-20 | 造纸染色剂 | GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-01-20 | 其他聚醚 | GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-01-20 | 造纸染色剂 | GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-06 | 造纸染色剂 | GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-11-06 | 饱和一元醇 | GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-06 | 造纸染色剂 | GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-06 | 饱和一元醇 | GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-06 | 其他聚醚 | GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-11-06 | 造纸染色剂 | GUANGXI HEDEHUA AGRICULTURAL PRODUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 纤维素卫生纸卷 | PT ALAM HIJAU SELARAS | 印度尼西亚 | $63.5K |
| 2024-10-22 | 纤维素卫生纸卷 | PT ALAM HIJAU SELARAS | 印度尼西亚 | $24.7K |
| 2024-10-22 | 纤维素卫生纸卷 | PT ALAM HIJAU SELARAS | 印度尼西亚 | $24.9K |
| 2024-10-15 | 纤维素卫生纸卷 | PT ALAM HIJAU SELARAS | 印度尼西亚 | $22.1K |
| 2024-10-14 | 纤维素卫生纸卷 | PT ALAM HIJAU SELARAS | 印度尼西亚 | $51.1K |
| 2024-10-08 | 纤维素卫生纸卷 | PT ALAM HIJAU SELARAS | 印度尼西亚 | $34.1K |
| 2024-10-08 | 纤维素卫生纸卷 | PT ALAM HIJAU SELARAS | 印度尼西亚 | $19.4K |
| 2024-09-30 | 纤维素卫生纸卷 | PT ALAM HIJAU SELARAS | 印度尼西亚 | $53.6K |
| 2024-09-30 | 纤维素卫生纸卷 | PT ALAM HIJAU SELARAS | 印度尼西亚 | $51.6K |
| 2024-09-18 | 纤维素卫生纸卷 | PT ALAM HIJAU SELARAS | 印度尼西亚 | $49.6K |