Khang Vu Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 记录式万用表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KHANG Vũ

19
进口笔数
0
出口笔数
$278.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $191.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $191.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110146964
企查查编码QVNKWYQ4BS
成立日期2022-10-11
联系地址Tầng 3 Tòa nhà 447 Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KHANG VŨ
企业英文名称KHANG VU TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4 Ngách 310/71, Ngõ 310 Đường Nghi Tàm, Tổ 2, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84888915788
邮箱info@kvtech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903032记录式万用表
903031万用表
821193非固定刃刀
902519非液体温度计
902580组合测量仪器
902610液体流量计
903033电测仪表
903180其他测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$108.7K
中国1$70.7K
波兰8$63.9K
欧盟1$15.6K
英国2$10.8K
中国台湾1$3.4K
意大利1$3.3K
加拿大1$2.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sonel South East Asia Pte. Ltd.新加坡10$147.6K万用表、电测仪表
Netrikon Ltd.美国2$106.5K万用表、记录式万用表
f894d4eeacef4c512296f3eb84b019201$9.6K
A Cadmus Products英国1$6.0K切片机零件、气体烟雾分析仪
Intercable Tools S.R.L.意大利1$3.3K其他电路开关装置、可互换冲压工具
NDB Technologies加拿大1$2.3K记录式电表、辐射检测仪器
Vitrek LLC美国1$1.8K电测仪表、辐射检测仪器
Coltraco Ultrasonics英国1$1.2K液体流量计、其他测量仪器
Omega Engineering, Inc.美国1$306组合测量仪器、非液体温度计

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20记录式万用表SONEL SOUTH EAST ASIA PTE LTD欧盟$6.4K
2026-04-20记录式万用表SONEL SOUTH EAST ASIA PTE LTD欧盟$1.4K
2026-04-20记录式万用表SONEL SOUTH EAST ASIA PTE LTD欧盟$1.4K
2026-04-20记录式万用表SONEL SOUTH EAST ASIA PTE LTD欧盟$6.4K
2026-04-01非固定刃刀Intercable Tools S.R.L.意大利$745
2026-04-01非固定刃刀Intercable Tools S.R.L.意大利$745
2026-04-01非固定刃刀Intercable Tools S.R.L.意大利$886
2026-04-01非固定刃刀Intercable Tools S.R.L.意大利$886
2026-03-02记录式万用表SONEL SOUTH EAST ASIA PTE LTD波兰$2.3K
2026-03-02记录式万用表SONEL SOUTH EAST ASIA PTE LTD波兰$7.4K

相关企业 · 同类产品

Khang Vu Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →