Khang Vu Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 记录式万用表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KHANG Vũ
19
进口笔数
0
出口笔数
$278.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110146964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWYQ4BS |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | Tầng 3 Tòa nhà 447 Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KHANG VŨ |
| 企业英文名称 | KHANG VU TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Ngách 310/71, Ngõ 310 Đường Nghi Tàm, Tổ 2, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84888915788 |
| 邮箱 | info@kvtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903032 | 记录式万用表 |
| 903031 | 万用表 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $108.7K |
| 中国 | 1 | $70.7K |
| 波兰 | 8 | $63.9K |
| 欧盟 | 1 | $15.6K |
| 英国 | 2 | $10.8K |
| 中国台湾 | 1 | $3.4K |
| 意大利 | 1 | $3.3K |
| 加拿大 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonel South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $147.6K | 万用表、电测仪表 |
| Netrikon Ltd. | 美国 | 2 | $106.5K | 万用表、记录式万用表 |
| f894d4eeacef4c512296f3eb84b01920 | 1 | $9.6K | ||
| A Cadmus Products | 英国 | 1 | $6.0K | 切片机零件、气体烟雾分析仪 |
| Intercable Tools S.R.L. | 意大利 | 1 | $3.3K | 其他电路开关装置、可互换冲压工具 |
| NDB Technologies | 加拿大 | 1 | $2.3K | 记录式电表、辐射检测仪器 |
| Vitrek LLC | 美国 | 1 | $1.8K | 电测仪表、辐射检测仪器 |
| Coltraco Ultrasonics | 英国 | 1 | $1.2K | 液体流量计、其他测量仪器 |
| Omega Engineering, Inc. | 美国 | 1 | $306 | 组合测量仪器、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 记录式万用表 | SONEL SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 欧盟 | $6.4K |
| 2026-04-20 | 记录式万用表 | SONEL SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 欧盟 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 记录式万用表 | SONEL SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 欧盟 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 记录式万用表 | SONEL SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 欧盟 | $6.4K |
| 2026-04-01 | 非固定刃刀 | Intercable Tools S.R.L. | 意大利 | $745 |
| 2026-04-01 | 非固定刃刀 | Intercable Tools S.R.L. | 意大利 | $745 |
| 2026-04-01 | 非固定刃刀 | Intercable Tools S.R.L. | 意大利 | $886 |
| 2026-04-01 | 非固定刃刀 | Intercable Tools S.R.L. | 意大利 | $886 |
| 2026-03-02 | 记录式万用表 | SONEL SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 波兰 | $2.3K |
| 2026-03-02 | 记录式万用表 | SONEL SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 波兰 | $7.4K |