Goxin Furniture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT GOXIN
10
进口笔数
0
出口笔数
$253.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108745840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29S9Y49 |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | Thôn Phú Hòa, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT GOXIN |
| 企业英文名称 | GOXIN FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Hòa, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn |
| 电话 | +84986189126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 841410 | 真空泵 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $253.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Guozhong CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.6K | 真空泵、其他木工机床 |
| Shaoxing Tongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.3K | 聚酯长丝织物、通信设备零件 |
| Jinan Gouzhong CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.5K | 真空泵、其他木工机床 |
| HANGZHOU BESSY PLUS TEXTILE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $31.0K | 染色聚酯布、人造纤维绒布 |
| Hangzhou Qichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | SHAOXING TONGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | SHAOXING TONGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | SHAOXING TONGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | SHAOXING TONGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-09 | 染色聚酯布 | HANGZHOU BESSY PLUS TEXTILE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-09 | 染色聚酯布 | HANGZHOU BESSY PLUS TEXTILE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-08 | 人造纤维绒布 | HANGZHOU BESSY PLUS TEXTILE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-08 | 人造纤维绒布 | HANGZHOU BESSY PLUS TEXTILE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-04-14 | 其他吸尘器 | JINAN GUOZHONG CNC EQUIPMENT | 中国 | $744 |
| 2025-04-14 | 其他吸尘器 | JINAN GUOZHONG CNC EQUIPMENT | 中国 | $3.9K |